Mexico Liga MX10:05 ngày 04/10/2025

Atlas
3 - 1

FC Juarez
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốFC Juarez
77Chỉ số 2374
4Chỉ số 33
18Chỉ số 2458
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 80
7Chỉ số 228
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 3-4-2-11213543161519911832
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Doria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.M.Barraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ferrareis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ramirez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.García#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#19
UrošĐurđević#10

UrošĐurđević#192

UrošĐurđević#218

UrošĐurđević#25

UrošĐurđević#21

UrošĐurđević#14

UrošĐurđević#23

UrošĐurđević#58

UrošĐurđević#7
FC Juarez
Sơ đồ 4-4-1-11522649818111719
Đội hình xuất phát

S.Jurado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Murillo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.García#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mayorga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Madson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Castilho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Martinez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Puma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Pizarro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

O.Estupiñan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Estupiñan#24

O.Estupiñan#33

O.Estupiñan#237

O.Estupiñan#21

O.Estupiñan#183

O.Estupiñan#200

O.Estupiñan#7

O.Estupiñan#10

O.Estupiñan#29

O.Estupiñan#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas1 - 1
FC Juarez
FC Juarez2 - 2
Atlas
Atlas2 - 1
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Atlas
FC Juarez1 - 1
Atlas
Atlas0 - 1
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Atlas
Atlas2 - 0
FC Juarez
Atlas2 - 0
FC Juarez
FC Juarez0 - 1
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas3 - 2
Necaxa
Tigres UANL2 - 0
Atlas
Mazatlan FC1 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Santos Laguna
Pumas U.N.A.M.1 - 0
Atlas
Atlas2 - 4
Club America
Queretaro FC3 - 3
Atlas
Atlas0 - 3
Pachuca
Atlanta United4 - 1
Atlas
Orlando City3 - 1
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Juarez
FC Juarez2 - 0
Club Leon
FC Juarez3 - 1
Pumas U.N.A.M.
Cruz Azul3 - 2
FC Juarez
Necaxa1 - 1
FC Juarez
FC Juarez1 - 0
Mazatlan FC
FC Juarez2 - 1
Santos Laguna
Club Deportivo Guadalajara1 - 2
FC Juarez
FC Juarez0 - 2
Toluca
New York Red Bulls1 - 1
FC Juarez
FC Cincinnati2 - 2
FC JuarezĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#13#22#30#44#52#60#70
FC Juarez
#11#21#30#43#510#60#70
Rayados de Monterrey
Club Tijuana
Atletico San Luis
Puebla