Mexico Liga MX10:05 ngày 21/09/2025

Rayados de Monterrey
2 - 2

Club America
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốClub America
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 217
2Chỉ số 216
5Chỉ số 2212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
65Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2477
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-12524933305108297
Đội hình xuất phát

S.Mele#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Guzmán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ocampos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#23

G.Berterame#9

G.Berterame#22

G.Berterame#17

G.Berterame#14

G.Berterame#33

G.Berterame#15

G.Berterame#21

G.Berterame#31

G.Berterame#13
Club America
Sơ đồ 4-2-3-11344292631310209719
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Espinoza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Juárez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Borja#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Reyes#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cervantes#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Zendejas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gutierrez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Saint-Maximin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Zuniga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Zuniga#31

R.Zuniga#7

R.Zuniga#28

R.Zuniga#12

R.Zuniga#32

R.Zuniga#5

R.Zuniga#27

R.Zuniga#30

R.Zuniga#11

R.Zuniga#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayados de Monterrey1 - 0
Club America
Rayados de Monterrey1 - 1
Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Club America1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 3
Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Club America
Rayados de Monterrey2 - 1
Club America
Rayados de Monterrey2 - 1
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Queretaro FC0 - 1
Rayados de Monterrey
Puebla2 - 4
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey3 - 2
Mazatlan FC
Club Leon1 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 2
Charlotte FC
Rayados de Monterrey1 - 1
New York Red Bulls
Rayados de Monterrey2 - 3
FC Cincinnati
Rayados de Monterrey3 - 1
Atlas
Atletico San Luis0 - 1
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Club America1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
DC United3 - 1
Club America
Club America2 - 0
Pachuca
Atlas2 - 4
Club America
Tigres UANL1 - 3
Club America
Club America1 - 0
Queretaro FC
Club America1 - 1
Portland Timbers
Club America3 - 3
Minnesota United FC
Club America2 - 2
Real Salt Lake
Necaxa1 - 1
Club AmericaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#12#22#30#40#52#60#70
Club America
#12#20#30#41#516#60#70
Toluca
Cruz Azul
Club Tijuana
FC Juarez
Santos Laguna
Pumas U.N.A.M.