Mexico Liga MX08:00 ngày 13/09/2025

Necaxa
1 - 1

FC Juarez
Lineup
Đội hình trận đấu
Necaxa
Sơ đồ 3-5-1-12254371429152489
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Jacob#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Peña#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ante#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Buen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Rodriguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Pérez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Rossano#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

T.Badaloni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Badaloni#13

T.Badaloni#11

T.Badaloni#21

T.Badaloni#2

T.Badaloni#198

T.Badaloni#12

T.Badaloni#19

T.Badaloni#17

T.Badaloni#16

T.Badaloni#6
FC Juarez
Sơ đồ 4-4-215326413818111917
Đội hình xuất phát

S.Jurado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Castillo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.García#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mayorga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Fulgencio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Castilho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Martinez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Puma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Estupiñan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Pizarro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Pizarro#24

R.Pizarro#29

R.Pizarro#208

R.Pizarro#237

R.Pizarro#2

R.Pizarro#14

R.Pizarro#21

R.Pizarro#183

R.Pizarro#200

R.Pizarro#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Juarez2 - 2
Necaxa
Necaxa3 - 0
FC Juarez
FC Juarez2 - 2
Necaxa
Necaxa1 - 1
FC Juarez
FC Juarez1 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 0
FC Juarez
FC Juarez2 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 0
FC Juarez
Necaxa1 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 0
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
Club Tijuana3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Necaxa0 - 1
Club Leon
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Necaxa
Orlando City5 - 1
Necaxa
Inter Miami CF2 - 2
Necaxa
Necaxa3 - 1
Atlanta United
Necaxa1 - 1
Club America
Necaxa3 - 1
Queretaro FC
Toluca3 - 1
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Juarez
FC Juarez1 - 0
Mazatlan FC
FC Juarez2 - 1
Santos Laguna
Club Deportivo Guadalajara1 - 2
FC Juarez
FC Juarez0 - 2
Toluca
New York Red Bulls1 - 1
FC Juarez
FC Cincinnati2 - 2
FC Juarez
Charlotte FC1 - 4
FC Juarez
Club Tijuana1 - 1
FC Juarez
Tigres UANL1 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 1
Club AmericaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Necaxa
#11#20#30#43#54#60#70
FC Juarez
#11#21#30#42#52#60#70
Cruz Azul
Pachuca
Atletico San Luis
Atlas
Puebla