Mexico Liga MX10:10 ngày 30/08/2025

Puebla
2 - 4

Rayados de Monterrey
Thống kê
Thống kê trận đấu
PueblaChỉ sốRayados de Monterrey
27Chỉ số 2445
2Chỉ số 33
78Chỉ số 23122
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 218
0Chỉ số 82
1Chỉ số 27
4Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Puebla
Sơ đồ 4-4-2114202624185111019
Đội hình xuất phát

J.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rivas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pachuca#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fedorco#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Gamarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Moyano#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Gómez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Castillo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R. Marín#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Marín#8

R. Marín#21

R. Marín#33

R. Marín#3

R. Marín#4

R. Marín#12

R. Marín#7

R. Marín#17

R. Marín#27

R. Marín#22
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-12529315218351017297
Đội hình xuất phát

S.Mele#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Moreno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Reyes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Fimbres#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ocampos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#14

G.Berterame#3

G.Berterame#5

G.Berterame#27

G.Berterame#23

G.Berterame#30

G.Berterame#31

G.Berterame#192

G.Berterame#32

G.Berterame#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayados de Monterrey1 - 1
Puebla
Puebla1 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
Puebla
Puebla1 - 1
Rayados de Monterrey
Puebla1 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Puebla
Puebla1 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Puebla
Puebla0 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 2
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Puebla
Seattle Sounders0 - 0
Puebla
Puebla0 - 2
Atletico San Luis
Tigres UANL7 - 0
Puebla
Montreal Impact1 - 2
Puebla
Columbus Crew3 - 1
Puebla
New York City Football Club0 - 3
Puebla
Puebla1 - 0
Santos Laguna
Mazatlan FC2 - 1
Puebla
Puebla2 - 3
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey3 - 2
Mazatlan FC
Club Leon1 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 2
Charlotte FC
Rayados de Monterrey1 - 1
New York Red Bulls
Rayados de Monterrey2 - 3
FC Cincinnati
Rayados de Monterrey3 - 1
Atlas
Atletico San Luis0 - 1
Rayados de Monterrey
Pachuca3 - 0
Rayados de Monterrey
Borussia Dortmund2 - 1
Rayados de MonterreyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puebla
#12#21#30#42#51#60#70
Rayados de Monterrey
#14#22#30#43#57#60#70
Toluca
Cruz Azul
Club America
Club Deportivo Guadalajara
Club Tijuana
FC Juarez
Queretaro FC