Leagues Cup08:30 ngày 07/08/2025

Club America
1 - 1

Portland Timbers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AmericaChỉ sốPortland Timbers
0Chỉ số 41
3Chỉ số 32
114Chỉ số 2367
62Chỉ số 2424
67Chỉ số 2533
5Chỉ số 212
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
16Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Club America
Sơ đồ 4-2-3-130344291513281120719
Đội hình xuất phát

R.Cota#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Espinoza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Juárez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Orquin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cervantes#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Sánchez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Dávila#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gutierrez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Rodríguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Zuniga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Zuniga#181

R.Zuniga#1

R.Zuniga#9

R.Zuniga#3

R.Zuniga#12

R.Zuniga#32

R.Zuniga#10

R.Zuniga#6

R.Zuniga#5

R.Zuniga#8

R.Zuniga#26

R.Zuniga#27
Portland Timbers
Sơ đồ 3-4-2-116201327292180237109
Đội hình xuất phát

M.Crépeau#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Surman#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Župarić#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Fory#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mosquera#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Chará#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.J.Ortiz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Smith#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lassiter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.D.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Mora#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mora#17

F.Mora#19

F.Mora#88

F.Mora#22

F.Mora#11

F.Mora#18

F.Mora#4

F.Mora#15

F.Mora#25

F.Mora#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Pachuca | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Tigres UANL | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Puebla | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FC Juarez | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 7 | Mazatlan FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 8 | Pumas U.N.A.M. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 9 | Atletico San Luis | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 10 | Club America | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 |
| 11 | Necaxa | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 12 | Cruz Azul | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 13 | Club Tijuana | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | Rayados de Monterrey | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 15 | Club Leon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | Queretaro FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 17 | Atlas | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | Santos Laguna | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seattle Sounders | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Inter Miami CF | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 3 | Los Angeles Galaxy | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Orlando City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Portland Timbers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 6 | Columbus Crew | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Real Salt Lake | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 8 | Los Angeles FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 9 | New York Red Bulls | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 10 | Minnesota United FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | FC Cincinnati | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 12 | Colorado Rapids | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 13 | Charlotte FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 14 | Atlanta United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | San Diego FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | New York City Football Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 17 | Montreal Impact | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 18 | Houston Dynamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Club America3 - 3
Minnesota United FC
Club America2 - 2
Real Salt Lake
Necaxa1 - 1
Club America
Club America1 - 3
Toluca
Club America3 - 1
Club Tijuana
FC Juarez1 - 1
Club America
Club America2 - 1
Puebla
Cancun FC1 - 1
Club America
Los Angeles FC1 - 1
Club America
Toluca2 - 0
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portland Timbers
Portland Timbers1 - 0
Queretaro FC
Portland Timbers4 - 0
Atletico San Luis
Los Angeles FC0 - 1
Portland Timbers
Portland Timbers1 - 1
Minnesota United FC
Portland Timbers0 - 1
Real Salt Lake
St. Louis City SC2 - 1
Portland Timbers
Portland Timbers2 - 1
New England Revolution
Toronto FC3 - 0
Portland Timbers
Portland Timbers1 - 1
San Jose Earthquakes
Portland Timbers2 - 1
St. Louis City SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club America
#11#20#30#43#59#60#75
Portland Timbers
#11#21#31#42#51#60#73
Pachuca
Tigres UANL
Club Deportivo Guadalajara
Mazatlan FC
Pumas U.N.A.M.
Cruz Azul
Rayados de Monterrey
Club Leon
Atlas
Santos Laguna
Seattle Sounders
Inter Miami CF
Los Angeles Galaxy
Orlando City
Columbus Crew
New York Red Bulls
FC Cincinnati
Colorado Rapids
Charlotte FC
Atlanta United
San Diego FC
New York City Football Club
Montreal Impact
Houston Dynamo