Leagues Cup06:30 ngày 08/08/2025

Rayados de Monterrey
0 - 2

Charlotte FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốCharlotte FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
68Chỉ số 2532
143Chỉ số 2361
9Chỉ số 24
107Chỉ số 2437
15Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 3-4-322415231483533119229
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Guzmán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Moreno#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Aguirre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Fimbres#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Arteaga#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rodríguez#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Moxica#192 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Ocampos#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ocampos#7

L.Ocampos#201

L.Ocampos#30

L.Ocampos#21

L.Ocampos#93

L.Ocampos#183

L.Ocampos#25

L.Ocampos#33

L.Ocampos#10

L.Ocampos#2

L.Ocampos#17

L.Ocampos#32
Charlotte FC
Sơ đồ 4-2-3-1221464281925233617
Đội hình xuất phát

D.Bingham#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Byrne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Tuiloma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Privett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jahkeele Marshall-Rutty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Williamson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Smalls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Nikola·Petkovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Cambridge#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Jorno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jorno#13

I.Jorno#35

I.Jorno#3

I.Jorno#39

I.Jorno#31

I.Jorno#1

I.Jorno#40

I.Jorno#28

I.Jorno#18

I.Jorno#27

I.Jorno#10

I.Jorno#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Pachuca | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Tigres UANL | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Puebla | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FC Juarez | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 7 | Mazatlan FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 8 | Pumas U.N.A.M. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 9 | Atletico San Luis | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 10 | Club America | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 |
| 11 | Necaxa | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 12 | Cruz Azul | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 13 | Club Tijuana | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | Rayados de Monterrey | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 15 | Club Leon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | Queretaro FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 17 | Atlas | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | Santos Laguna | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seattle Sounders | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Inter Miami CF | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 3 | Los Angeles Galaxy | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Orlando City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Portland Timbers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 6 | Columbus Crew | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Real Salt Lake | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 8 | Los Angeles FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 9 | New York Red Bulls | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 10 | Minnesota United FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | FC Cincinnati | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 12 | Colorado Rapids | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 13 | Charlotte FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 14 | Atlanta United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | San Diego FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | New York City Football Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 17 | Montreal Impact | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 18 | Houston Dynamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
New York Red Bulls
Rayados de Monterrey2 - 3
FC Cincinnati
Rayados de Monterrey3 - 1
Atlas
Atletico San Luis0 - 1
Rayados de Monterrey
Pachuca3 - 0
Rayados de Monterrey
Borussia Dortmund2 - 1
Rayados de Monterrey
Urawa Red Diamonds0 - 4
Rayados de Monterrey
River Plate0 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Inter Milan
Toluca2 - 1
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlotte FC
Club Deportivo Guadalajara2 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 4
FC Juarez
Charlotte FC2 - 0
Toronto FC
Atlanta United2 - 3
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 1
DC United
Charlotte FC2 - 0
New York City Football Club
Charlotte FC2 - 2
Orlando City
Chicago Fire3 - 2
Charlotte FC
Sporting Kansas City2 - 1
Charlotte FC
Philadelphia Union2 - 1
Charlotte FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#10#20#30#42#59#60#70
Charlotte FC
#12#20#30#42#54#60#70
Tigres UANL
Puebla
Mazatlan FC
Pumas U.N.A.M.
Club America
Necaxa
Cruz Azul
Club Tijuana
Club Leon
Queretaro FC
Santos Laguna
Seattle Sounders
Inter Miami CF
Los Angeles Galaxy
Portland Timbers
Columbus Crew
Real Salt Lake
Los Angeles FC
Minnesota United FC
Colorado Rapids
San Diego FC
Montreal Impact
Houston Dynamo