Leagues Cup07:55 ngày 04/08/2025

Rayados de Monterrey
1 - 1

New York Red Bulls
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốNew York Red Bulls
40Chỉ số 2441
11Chỉ số 2211
7Chỉ số 213
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
90Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-5-1222493212930338107
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Guzmán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Reyes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ocampos#29 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Rodríguez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Berterame#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#183

G.Berterame#23

G.Berterame#31

G.Berterame#192

G.Berterame#15

G.Berterame#25

G.Berterame#32

G.Berterame#35

G.Berterame#14

G.Berterame#3

G.Berterame#17

G.Berterame#19
New York Red Bulls
Sơ đồ 4-2-3-13163425754822108116
Đội hình xuất phát

C.Miguel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Duncan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Eile#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hack#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Valencia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Edelman#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Donkor#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gjengaar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Forsberg#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Ngoma#81 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Hall#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Hall#72

J.Hall#77

J.Hall#14

J.Hall#12

J.Hall#15

J.Hall#26

J.Hall#37

J.Hall#8

J.Hall#7

J.Hall#1

J.Hall#39

J.Hall#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Pachuca | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Tigres UANL | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Puebla | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FC Juarez | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 7 | Mazatlan FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 8 | Pumas U.N.A.M. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 9 | Atletico San Luis | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 10 | Club America | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 |
| 11 | Necaxa | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 12 | Cruz Azul | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 13 | Club Tijuana | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | Rayados de Monterrey | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 15 | Club Leon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | Queretaro FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 17 | Atlas | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | Santos Laguna | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seattle Sounders | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Inter Miami CF | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 3 | Los Angeles Galaxy | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Orlando City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Portland Timbers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 6 | Columbus Crew | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Real Salt Lake | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 8 | Los Angeles FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 9 | New York Red Bulls | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 10 | Minnesota United FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | FC Cincinnati | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 12 | Colorado Rapids | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 13 | Charlotte FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 14 | Atlanta United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | San Diego FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | New York City Football Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 17 | Montreal Impact | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 18 | Houston Dynamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 3
FC Cincinnati
Rayados de Monterrey3 - 1
Atlas
Atletico San Luis0 - 1
Rayados de Monterrey
Pachuca3 - 0
Rayados de Monterrey
Borussia Dortmund2 - 1
Rayados de Monterrey
Urawa Red Diamonds0 - 4
Rayados de Monterrey
River Plate0 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Inter Milan
Toluca2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
TolucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của New York Red Bulls
Club Deportivo Guadalajara0 - 1
New York Red Bulls
Chicago Fire1 - 0
New York Red Bulls
New York Red Bulls1 - 5
Inter Miami CF
New York Red Bulls5 - 3
New England Revolution
Philadelphia Union2 - 0
New York Red Bulls
San Jose Earthquakes1 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 2
Minnesota United FC
Toronto FC1 - 1
New York Red Bulls
Austin FC2 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 0
Atlanta UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#11#21#30#41#55#60#75
New York Red Bulls
#11#21#30#43#53#60#73
Tigres UANL
Puebla
FC Juarez
Mazatlan FC
Pumas U.N.A.M.
Club America
Necaxa
Cruz Azul
Club Tijuana
Club Leon
Queretaro FC
Santos Laguna
Seattle Sounders
Los Angeles Galaxy
Orlando City
Portland Timbers
Columbus Crew
Real Salt Lake
Los Angeles FC
Colorado Rapids
Charlotte FC
San Diego FC
New York City Football Club
Montreal Impact
Houston Dynamo