Leagues Cup06:00 ngày 01/08/2025

Rayados de Monterrey
2 - 3

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốFC Cincinnati
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
2Chỉ số 24
91Chỉ số 2370
2Chỉ số 31
34Chỉ số 2426
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-5-122334933171458107
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Guzmán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Aguirre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Berterame#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#183

G.Berterame#19

G.Berterame#23

G.Berterame#30

G.Berterame#21

G.Berterame#29

G.Berterame#192

G.Berterame#15

G.Berterame#25

G.Berterame#35

G.Berterame#2

G.Berterame#11
FC Cincinnati
Sơ đồ 4-4-1-11391122129222027231017
Đội hình xuất phát

E.Louro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Yedlin#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Engel#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Valenzuela#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Orellano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Santos#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Santos#85

S.Santos#35

S.Santos#1

S.Santos#14

S.Santos#2

S.Santos#11

S.Santos#37

S.Santos#30

S.Santos#66

S.Santos#3

S.Santos#16

S.Santos#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Pachuca | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Tigres UANL | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Puebla | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FC Juarez | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 7 | Mazatlan FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 8 | Pumas U.N.A.M. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 9 | Atletico San Luis | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 10 | Club America | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 |
| 11 | Necaxa | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 12 | Cruz Azul | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 13 | Club Tijuana | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | Rayados de Monterrey | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 15 | Club Leon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | Queretaro FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 17 | Atlas | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | Santos Laguna | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seattle Sounders | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Inter Miami CF | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 3 | Los Angeles Galaxy | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Orlando City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Portland Timbers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 6 | Columbus Crew | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Real Salt Lake | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 8 | Los Angeles FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 9 | New York Red Bulls | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 10 | Minnesota United FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | FC Cincinnati | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 12 | Colorado Rapids | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 13 | Charlotte FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 14 | Atlanta United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | San Diego FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | New York City Football Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 17 | Montreal Impact | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 18 | Houston Dynamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 1
Atlas
Atletico San Luis0 - 1
Rayados de Monterrey
Pachuca3 - 0
Rayados de Monterrey
Borussia Dortmund2 - 1
Rayados de Monterrey
Urawa Red Diamonds0 - 4
Rayados de Monterrey
River Plate0 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Inter Milan
Toluca2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Toluca
Rayados de Monterrey2 - 0
Pumas U.N.A.M.Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Inter Miami CF0 - 0
FC Cincinnati
Real Salt Lake0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Inter Miami CF
FC Cincinnati2 - 4
Columbus Crew
FC Cincinnati2 - 1
Chicago Fire
Orlando City1 - 2
FC Cincinnati
Montreal Impact1 - 3
FC Cincinnati
New England Revolution0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 2
DC United
FC Cincinnati3 - 3
FC DallasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#12#21#30#42#52#60#70
FC Cincinnati
#13#21#30#41#54#60#70
Tigres UANL
Puebla
FC Juarez
Club Deportivo Guadalajara
Mazatlan FC
Club America
Necaxa
Cruz Azul
Club Tijuana
Club Leon
Queretaro FC
Santos Laguna
Seattle Sounders
Los Angeles Galaxy
Portland Timbers
Los Angeles FC
New York Red Bulls
Minnesota United FC
Colorado Rapids
Charlotte FC
Atlanta United
San Diego FC
New York City Football Club
Houston Dynamo