Mexico Liga MX09:45 ngày 10/08/2025

Club America
1 - 0

Queretaro FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AmericaChỉ sốQueretaro FC
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
102Chỉ số 2449
10Chỉ số 24
155Chỉ số 2371
77Chỉ số 2523
1Chỉ số 34
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Club America
Sơ đồ 4-4-213432926102887919
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Espinoza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Juárez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Borja#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zendejas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Sánchez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Á.Fidalgo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Rodríguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Martin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Zuniga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Zuniga#5

R.Zuniga#11

R.Zuniga#4

R.Zuniga#30

R.Zuniga#13

R.Zuniga#20

R.Zuniga#31

R.Zuniga#15

R.Zuniga#12

R.Zuniga#6
Queretaro FC
Sơ đồ 5-4-1252315352713161731
Đội hình xuất phát

G.Allison#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Robles#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Villanueva#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Manzanares#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Escamilla#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Mendoza#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Julio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Armenta#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Zapata#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Venegas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ávila#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ávila#8

A.Ávila#22

A.Ávila#19

A.Ávila#10
A.Ávila#182

A.Ávila#28

A.Ávila#12

A.Ávila#1

A.Ávila#6

A.Ávila#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Queretaro FC0 - 1
Club America
Club America3 - 1
Queretaro FC
Club America2 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 2
Club America
Club America0 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC0 - 1
Club America
Club America1 - 1
Queretaro FC
Queretaro FC0 - 0
Club America
Club America2 - 1
Queretaro FC
Queretaro FC4 - 1
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Club America1 - 1
Portland Timbers
Club America3 - 3
Minnesota United FC
Club America2 - 2
Real Salt Lake
Necaxa1 - 1
Club America
Club America1 - 3
Toluca
Club America3 - 1
Club Tijuana
FC Juarez1 - 1
Club America
Club America2 - 1
Puebla
Cancun FC1 - 1
Club America
Los Angeles FC1 - 1
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Queretaro FC
Real Salt Lake1 - 0
Queretaro FC
Portland Timbers1 - 0
Queretaro FC
Minnesota United FC4 - 1
Queretaro FC
Queretaro FC0 - 2
Pumas U.N.A.M.
Necaxa3 - 1
Queretaro FC
Club Tijuana1 - 0
Queretaro FC
FC Juarez0 - 2
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 2
Atlas
Santos Laguna1 - 2
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 1
Club LeonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club America
#11#21#30#41#510#60#70
Queretaro FC
#10#20#30#44#54#60#70
Tigres UANL
Cruz Azul
Rayados de Monterrey
Club Deportivo Guadalajara
Pachuca
Atletico San Luis
Mazatlan FC