CHI Liga de Ascenso04:30 ngày 19/05/2025

Deportes Temuco
3 - 0

CD Magallanes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes TemucoChỉ sốCD Magallanes
96Chỉ số 2478
7Chỉ số 214
0Chỉ số 41
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
13Chỉ số 227
9Chỉ số 25
106Chỉ số 23126
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-4-21431172027102930199
Đội hình xuất phát
juan garrido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.pereyra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Magnasco#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.villegas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.espinoza#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Julio velasquez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Buonanotte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Acevedo#7
L.Acevedo#6
L.Acevedo#24

L.Acevedo#14
L.Acevedo#2

L.Acevedo#16

L.Acevedo#8
CD Magallanes
Sơ đồ 4-3-31246141610182217926
Đội hình xuất phát

m.bernatene#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Poblete#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alucema#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Valdez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Matias osorio#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Aránguiz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
Alessandro toledo#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Morales#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Ortega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
federico cezar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

c.munoz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
c.munoz#30
c.munoz#32
c.munoz#2

c.munoz#31
c.munoz#1

c.munoz#8

c.munoz#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Temuco1 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 1
Deportes Temuco
CD Magallanes1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 4
CD Magallanes
Deportes Temuco3 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 3
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 0
Deportes Temuco
CD Magallanes2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 0
CD MagallanesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco4 - 2
Huachipato
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 0
Curico Unido
Deportes Temuco0 - 1
San Luis Quillota
Santiago Wanderers2 - 1
Deportes Temuco
O.Higgins1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 3
San Marcos de Arica
Deportes Temuco3 - 2
Rangers Talca
CSD Antofagasta0 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Union San FelipeĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Magallanes
Santiago Morning1 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 0
Deportes Santa Cruz
Union San Felipe1 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
Rangers Talca
Cobreloa2 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 3
Universidad de Chile
CD Magallanes1 - 0
San Luis Quillota
CD Magallanes2 - 0
Deportes Recoleta
Curico Unido1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 1
San Marcos de AricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Temuco
#13#21#30#43#59#60#70
CD Magallanes
#10#20#31#45#55#60#70
Universidad de Concepcion
D. Concepcion