CHI Liga de Ascenso23:30 ngày 26/07/2026

Rangers Talca
0 - 0

CD Copiapo S.A.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rangers TalcaChỉ sốCD Copiapo S.A.
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
2Chỉ số 33
89Chỉ số 2457
4Chỉ số 213
58Chỉ số 2542
13Chỉ số 226
145Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rangers Talca
Sơ đồ 4-3-32527316101813193979
Đội hình xuất phát

J.Gamonal#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Servetti#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

k.valdiviavasquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
lautaro rigazzi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Rozas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.rodriguez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
a.mora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Mesías#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Ibanez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Arias#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Arias#11

J.Arias#6

J.Arias#20
J.Arias#24

J.Arias#14

J.Arias#17
J.Arias#37
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 5-3-222315294206261079
Đội hình xuất phát

N.Temperini#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Suárez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Santander#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Sanchez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Filla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Zamorano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Perez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

i.ledezma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Ross#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Palacios#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Palacios#25

L.Palacios#21
L.Palacios#23

L.Palacios#13

L.Palacios#27

L.Palacios#1

L.Palacios#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.2 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Rangers Talca
CD Copiapo S.A.0 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.5 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 3
CD Copiapo S.A.
Rangers Talca1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Rangers Talca
CD Copiapo S.A.1 - 0
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Universidad de Concepcion2 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
Nublense
Rangers Talca2 - 1
Universidad de Concepcion
Rangers Talca0 - 1
Deportes Santa Cruz
Cobreloa2 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
Santiago Wanderers
Union San Felipe2 - 1
Rangers Talca
Municipal Iquique1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
Puerto Montt
Deportes Temuco2 - 1
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 1
Everton CD
Univ Catolica2 - 1
CD Copiapo S.A.
Everton CD3 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 3
Univ Catolica
CD Copiapo S.A.1 - 0
Santiago Wanderers
Deportes Santa Cruz1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 1
Union Espanola
Cobreloa4 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 1
Union San Felipe
CD Magallanes2 - 3
CD Copiapo S.A.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rangers Talca
#10#20#30#42#57#60#70
CD Copiapo S.A.
#10#20#30#43#55#60#70
San Marcos de Arica
CSD Antofagasta
San Luis Quillota
Deportes Recoleta
Curico Unido