CHI Liga de Ascenso07:30 ngày 26/04/2026

Deportes Temuco
2 - 1

Rangers Talca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes TemucoChỉ sốRangers Talca
66Chỉ số 2467
4Chỉ số 26
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
89Chỉ số 2387
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-3-313523201761827101629
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.González#23 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
paulo contreras#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Buonanotte#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.molina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Rivera#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Huanca#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Huanca#30

C.Huanca#14

C.Huanca#36
C.Huanca#12

C.Huanca#3
C.Huanca#7

C.Huanca#8
Rangers Talca
Sơ đồ 4-3-32513527142420873119
Đội hình xuất phát

J.Gamonal#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.mora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Servetti#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Acuna#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tomas gomez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Márquez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

I.Ibanez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Munoz#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Gonzalez#11

D.Gonzalez#3

D.Gonzalez#18

D.Gonzalez#9

D.Gonzalez#22

D.Gonzalez#4

D.Gonzalez#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Temuco1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 3
Deportes Temuco
Deportes Temuco3 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
Deportes Temuco
Rangers Talca1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 1
Rangers Talca
Deportes Temuco3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 2
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Puerto Montt1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco3 - 3
CSD Antofagasta
Deportes Recoleta1 - 5
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
San Luis Quillota
CD Magallanes0 - 1
Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
Municipal Iquique
Cobreloa3 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt1 - 1
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
Union Espanola
Rangers Talca2 - 3
San Marcos de Arica
CD Magallanes3 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 4
Deportes Recoleta
Curico Unido1 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
San Luis Quillota
CD Copiapo S.A.2 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
CSD Antofagasta
Rangers Talca1 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 1
Rangers TalcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Temuco
#12#20#30#40#54#60#70
Rangers Talca
#11#20#30#43#56#60#70
Santiago Wanderers
Union San Felipe
Deportes Santa Cruz