CHI Liga de Ascenso04:30 ngày 01/06/2026

Cobreloa
2 - 0

Rangers Talca
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobreloaChỉ sốRangers Talca
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
64Chỉ số 2473
5Chỉ số 25
156Chỉ số 23126
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobreloa
Sơ đồ 4-1-2-311745821732291122
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tapia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

b.j.san#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
lucas cornejo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
s.zuniga#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

Facundo flores velazco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

J.Gatica#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Gotti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Delgado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Á.Delgado#30

Á.Delgado#14
Á.Delgado#3
Á.Delgado#19
Á.Delgado#34
Á.Delgado#24
Á.Delgado#13
Rangers Talca
Sơ đồ 3-4-31734271411208673119
Đội hình xuất phát

C.Campestrini#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Valenzuela#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Servetti#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Acuna#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Vicuña#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Márquez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Cortes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Ibanez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Munoz#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Gonzalez#25

D.Gonzalez#5

D.Gonzalez#18

D.Gonzalez#22
D.Gonzalez#13
D.Gonzalez#24
D.Gonzalez#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobreloa4 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
Cobreloa
Rangers Talca1 - 2
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
Rangers Talca
Cobreloa1 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 2
Cobreloa
Cobreloa4 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca4 - 0
Cobreloa
Cobreloa3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 1
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Deportes Recoleta2 - 2
Cobreloa
Cobreloa4 - 1
CD Copiapo S.A.
Santiago Wanderers5 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
CSD Antofagasta
Cobreloa3 - 1
San Luis Quillota
San Marcos de Arica2 - 1
Cobreloa
Union Espanola1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
Union San Felipe
Cobreloa1 - 1
CD Magallanes
Municipal Iquique1 - 2
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
Santiago Wanderers
Union San Felipe2 - 1
Rangers Talca
Municipal Iquique1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
Puerto Montt
Deportes Temuco2 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
Union Espanola
Rangers Talca2 - 3
San Marcos de Arica
CD Magallanes3 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 4
Deportes Recoleta
Curico Unido1 - 0
Rangers TalcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobreloa
#12#22#30#43#55#60#70
Rangers Talca
#10#20#30#43#55#60#70
Deportes Santa Cruz