CHI Liga de Ascenso06:30 ngày 01/03/2026

CD Copiapo S.A.
2 - 0

Rangers Talca
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-3-32245152068217918
Đội hình xuất phát

N.Temperini#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Santander#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Filla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Zamorano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Enzo fernandez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Ross#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Palacios#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

JohnValladares#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
JohnValladares#25
JohnValladares#23

JohnValladares#26

JohnValladares#13

JohnValladares#27

JohnValladares#1

JohnValladares#10
Rangers Talca
Sơ đồ 3-4-32521436182210112619
Đội hình xuất phát

J.Gamonal#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Labrín#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Acuna#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

k.valdiviavasquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Cortes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.rodriguez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Plaza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.E.Gonzalez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vicuña#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
jose herrera#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gonzalez#16

D.Gonzalez#17
D.Gonzalez#13

D.Gonzalez#20

D.Gonzalez#4

D.Gonzalez#9

D.Gonzalez#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rangers Talca0 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Rangers Talca
CD Copiapo S.A.0 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.5 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 3
CD Copiapo S.A.
Rangers Talca1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Rangers Talca
CD Copiapo S.A.1 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
Puerto Montt2 - 0
CD Copiapo S.A.
San Luis Quillota1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 0
San Luis Quillota
CD Copiapo S.A.1 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 3
Universidad de Concepcion
San Luis Quillota0 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 0
CD Magallanes
CD Copiapo S.A.3 - 1
San Marcos de Arica
Deportes Recoleta0 - 1
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
CSD Antofagasta
Rangers Talca1 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
Deportivo Maipu
San Marcos de Arica1 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
D. Concepcion
Deportes Recoleta2 - 3
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 1
CSD AntofagastaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Copiapo S.A.
#12#21#30#40#50#60#70
Rangers Talca
#10#20#30#40#50#60#70
Cobreloa
Santiago Wanderers
Union Espanola
Deportes Temuco
Municipal Iquique
Union San Felipe
Deportes Santa Cruz