CHI Liga de Ascenso23:30 ngày 06/06/2026

CD Copiapo S.A.
1 - 0

Santiago Wanderers
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD Copiapo S.A.Chỉ sốSantiago Wanderers
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
5Chỉ số 34
50Chỉ số 2492
3Chỉ số 212
35Chỉ số 2565
6Chỉ số 2210
103Chỉ số 23148
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-3-1-222201741586281079
Đội hình xuất phát

N.Temperini#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Filla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kimura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Santander#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Zamorano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F.Espoz#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

i.ledezma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Ross#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Palacios#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Palacios#14

L.Palacios#26

L.Palacios#24

L.Palacios#27

L.Palacios#1

L.Palacios#21

L.Palacios#3
Santiago Wanderers
Sơ đồ 4-2-3-13671718161551430379
Đội hình xuất phát
bayron martinez#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Herrera#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Cáceres#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Felipe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Villarroel#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Navarro#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
cristobal ponce#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
esteban luco#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.San#37 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Marcos·Camarda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Marcos·Camarda#13
Marcos·Camarda#20
Marcos·Camarda#35
Marcos·Camarda#29

Marcos·Camarda#38

Marcos·Camarda#10
Marcos·Camarda#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santiago Wanderers1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 3
CD Copiapo S.A.
Santiago Wanderers1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.4 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 0
Santiago Wanderers
CD Copiapo S.A.3 - 2
Santiago WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
Deportes Santa Cruz1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 1
Union Espanola
Cobreloa4 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 1
Union San Felipe
CD Magallanes2 - 3
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 3
San Marcos de Arica
CSD Antofagasta1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 4
Deportes Recoleta
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 0
Municipal IquiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
Union Espanola
Rangers Talca0 - 2
Santiago Wanderers
Curico Unido0 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers5 - 1
Cobreloa
Santiago Wanderers2 - 2
Deportes Temuco
Municipal Iquique2 - 1
Santiago Wanderers
CD Magallanes2 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers3 - 1
San Luis Quillota
Puerto Montt0 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
CSD AntofagastaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Copiapo S.A.
#11#21#31#45#53#60#70
Santiago Wanderers
#10#20#30#44#58#60#70