CHI Liga de Ascenso23:30 ngày 03/05/2026

CD Magallanes
2 - 3

CD Copiapo S.A.
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MagallanesChỉ sốCD Copiapo S.A.
59Chỉ số 2541
9Chỉ số 215
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 222
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2398
77Chỉ số 2450
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Magallanes
Sơ đồ 4-3-313463071021111923
Đội hình xuất phát

J.Muñoz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Walters#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Poblete#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.James#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Salinas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alessandro toledo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Jorquera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Quiroz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Matias Fredes#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
R.Farfán#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

milton alegre#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

milton alegre#24
milton alegre#35

milton alegre#32
milton alegre#28

milton alegre#5
milton alegre#17

milton alegre#9
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 5-4-1222413151768212827
Đội hình xuất phát

N.Temperini#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Suárez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

D.Opazo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Santander#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Kimura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Zamorano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Enzo fernandez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Espoz#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.López#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.López#10

M.López#1

M.López#24
M.López#23

M.López#7

M.López#19

M.López#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.2 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 2
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Magallanes1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.4 - 4
CD MagallanesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Magallanes
Union San Felipe0 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes2 - 3
Santiago Wanderers
Deportes Santa Cruz2 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 2
Rangers Talca
Cobreloa1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 1
Deportes Temuco
Union Espanola1 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
San Marcos de Arica
Curico Unido1 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 2
Deportes Santa CruzĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 3
San Marcos de Arica
CSD Antofagasta1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 4
Deportes Recoleta
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 0
Municipal Iquique
San Luis Quillota2 - 2
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.2 - 0
Rangers Talca
Puerto Montt2 - 0
CD Copiapo S.A.
San Luis Quillota1 - 1
CD Copiapo S.A.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Magallanes
#12#20#30#43#59#60#70
CD Copiapo S.A.
#13#21#30#43#52#60#70