Danish Superliga23:00 ngày 16/08/2026

Randers FC
0 - 4

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Randers FCChỉ sốFC Copenhagen
133Chỉ số 2375
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
6Chỉ số 24
0Chỉ số 216
56Chỉ số 2544
66Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
7Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Randers FC
Sơ đồ 4-2-3-1322434448141117733
Đội hình xuất phát

J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hansen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Lauenborg#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mike·Themsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Edudzi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Edudzi#19

C.Edudzi#31

C.Edudzi#15

C.Edudzi#26

C.Edudzi#77

C.Edudzi#5

C.Edudzi#22

C.Edudzi#9

C.Edudzi#38
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-11205224332710211614
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Král#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.E.Madsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Cornelius#36

A.Cornelius#39

A.Cornelius#15

A.Cornelius#6

A.Cornelius#9

A.Cornelius#34

A.Cornelius#45

A.Cornelius#31

A.Cornelius#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen5 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Randers FC
Randers FC1 - 5
FC Copenhagen
Randers FC0 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Randers FC
FC Copenhagen2 - 1
Randers FC
Randers FC2 - 4
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Randers FC2 - 0
Lyngby BK
Nordsjaelland1 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 1
Silkeborg
Lechia Gdansk2 - 2
Randers FC
Randers FC3 - 1
Notts County
Aalborg2 - 2
Randers FC
Vejle2 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 4
Sonderjyske
FC Copenhagen5 - 0
Randers FC
Randers FC2 - 2
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen5 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 3
FC Copenhagen
Silkeborg1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BK
Polissya Zhytomyr3 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
FC Copenhagen3 - 2
AC Horsens
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen5 - 3
Mjallby AIFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Randers FC
#10#20#30#41#56#60#70
FC Copenhagen
#14#23#30#40#54#60#70
Midtjylland
Aarhus AGF
Brondby IF