Danish Superliga23:00 ngày 02/08/2026

Silkeborg
1 - 3

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SilkeborgChỉ sốFC Copenhagen
7Chỉ số 24
5Chỉ số 216
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2449
6Chỉ số 221
44Chỉ số 2556
69Chỉ số 23117
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Silkeborg
Sơ đồ 3-4-2-11243291920277171122
Đội hình xuất phát

A.L.Andresen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Priesborg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W.Møller#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gammelby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Kirk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Westh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.McCowatt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Ross#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hajal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hajal#21

R.Hajal#23

R.Hajal#16

R.Hajal#15

R.Hajal#9

R.Hajal#36

R.Hajal#28

R.Hajal#14

R.Hajal#10
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-1120521521361110169
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.E.Madsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Moukoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Moukoko#44

Y.Moukoko#4

Y.Moukoko#27

Y.Moukoko#14

Y.Moukoko#33

Y.Moukoko#34

Y.Moukoko#45

Y.Moukoko#31

Y.Moukoko#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Silkeborg0 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen7 - 0
Silkeborg
Silkeborg3 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 3
Silkeborg
FC Copenhagen3 - 0
Silkeborg
Silkeborg0 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Silkeborg
Silkeborg0 - 3
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Randers FC1 - 1
Silkeborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg6 - 0
Thisted FC
Aarhus Fremad1 - 0
Silkeborg
Midtjylland4 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 2
Fredericia
Fredericia4 - 1
Silkeborg
Silkeborg0 - 4
FC Copenhagen
Odense BK2 - 3
Silkeborg
Silkeborg2 - 0
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BK
Polissya Zhytomyr3 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
FC Copenhagen3 - 2
AC Horsens
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen5 - 3
Mjallby AIF
Brondby IF1 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen5 - 0
Randers FC
FC Copenhagen0 - 1
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Silkeborg
#11#21#30#42#57#60#70
FC Copenhagen
#13#22#30#42#54#60#70
Aarhus AGF
Nordsjaelland
Sonderjyske