Danish Superliga21:00 ngày 09/08/2026

Randers FC
2 - 0

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Randers FCChỉ sốLyngby BK
32Chỉ số 24107
0Chỉ số 31
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
81Chỉ số 23152
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 226
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Randers FC
Sơ đồ 4-2-3-132243415861117730
Đội hình xuất phát

J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hansen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Sjølstad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mike·Themsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sankoh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Sankoh#9

M.Sankoh#31

M.Sankoh#14

M.Sankoh#44

M.Sankoh#5

M.Sankoh#26

M.Sankoh#33

M.Sankoh#22

M.Sankoh#77
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-231230122519131471016
Đội hình xuất phát

D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Aronsson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bondergaard#18

A.Bondergaard#17

A.Bondergaard#9

A.Bondergaard#4

A.Bondergaard#8

A.Bondergaard#5

A.Bondergaard#6

A.Bondergaard#26

A.Bondergaard#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Randers FC
Randers FC6 - 2
Lyngby BK
Randers FC1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Randers FC
Randers FC1 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 3
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Nordsjaelland1 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 1
Silkeborg
Lechia Gdansk2 - 2
Randers FC
Randers FC3 - 1
Notts County
Aalborg2 - 2
Randers FC
Vejle2 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 4
Sonderjyske
FC Copenhagen5 - 0
Randers FC
Randers FC2 - 2
Odense BK
Randers FC1 - 0
VejleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Aarhus AGF
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold0 - 1
Lyngby BK
Osters IF0 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK6 - 3
Boldklubben af 1893
Esbjerg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
AC Horsens
Kolding FC1 - 3
Lyngby BK
Hvidovre IF0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hillerod FodboldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Randers FC
#12#21#30#40#53#60#70
Lyngby BK
#10#20#30#41#59#60#70
Midtjylland
Viborg
Brondby IF