Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủRanders FC vs Lyngby BK

Randers FC vs Lyngby BK

Kiểm tra lịch trận đấu Randers FC vs Lyngby BK diễn ra lúc 21:00 ngày 09/08/2026 tại Jd88.

Danish SuperligaDanish Superliga
21:00 ngày 09/08/2026
Randers FC

Randers FC

2 - 0
Lyngby BK

Lyngby BK

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu09/08/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4553676
Thống kê

Thống kê trận đấu

Randers FCChỉ sốLyngby BK
32Chỉ số 24107
0Chỉ số 31
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
81Chỉ số 23152
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 226
3Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Randers FC

Sơ đồ 4-2-3-1
32243415861117730

Đội hình xuất phát

J.Storch
J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hansen
S.Hansen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Høegh
D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Dammers
W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Sjølstad
M.Sjølstad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Pedersen
L.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Bjorkengren
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Mahmoud
E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Greve
M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Mike·Themsen
Mike·Themsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Sankoh
M.Sankoh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Sankoh
M.Sankoh#9
M.Sankoh
M.Sankoh#31
M.Sankoh
M.Sankoh#14
M.Sankoh
M.Sankoh#44
M.Sankoh
M.Sankoh#5
M.Sankoh
M.Sankoh#26
M.Sankoh
M.Sankoh#33
M.Sankoh
M.Sankoh#22
M.Sankoh
M.Sankoh#77

Lyngby BK

Sơ đồ 4-4-2
31230122519131471016

Đội hình xuất phát

D.Kochen
D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Buur
O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Fischer
M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Aronsson
D.Aronsson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Tytens
R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Fraulo
G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Winther
C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
L.Sandgrav
L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S·Colyn
S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Bondergaard
A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Bondergaard
A.Bondergaard#18
A.Bondergaard
A.Bondergaard#17
A.Bondergaard
A.Bondergaard#9
A.Bondergaard
A.Bondergaard#4
A.Bondergaard
A.Bondergaard#8
A.Bondergaard
A.Bondergaard#5
A.Bondergaard
A.Bondergaard#6
A.Bondergaard
A.Bondergaard#26
A.Bondergaard
A.Bondergaard#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
11003
2
ViborgViborg
11003
3
Aarhus AGFAarhus AGF
10101
4
Brondby IFBrondby IF
10101
5
NordsjaellandNordsjaelland
00000
6
FC CopenhagenFC Copenhagen
00000
7
Randers FCRanders FC
00000
8
SilkeborgSilkeborg
00000
9
Lyngby BKLyngby BK
00000
10
AC HorsensAC Horsens
00000
11
SonderjyskeSonderjyske
10010
12
Odense BKOdense BK
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Lyngby BKLyngby BK0 - 0Randers FCRanders FC
Match #4135433 · Home #11743 · Away #10063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4135384 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK2 - 1Randers FCRanders FC
Match #4103965 · Home #11743 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Randers FCRanders FC6 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4103949 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #3937325 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 0Randers FCRanders FC
Match #3937239 · Home #11743 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #3742800 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 2Randers FCRanders FC
Match #3742734 · Home #11743 · Away #10063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #3414315 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 1, 6, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 3Randers FCRanders FC
Match #3414263 · Home #11743 · Away #10063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Randers FC

NordsjaellandNordsjaelland1 - 0Randers FCRanders FC
Match #4553671 · Home #10328 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 1SilkeborgSilkeborg
Match #4553666 · Home #10063 · Away #10089 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Lechia GdanskLechia Gdansk2 - 2Randers FCRanders FC
Match #4588916 · Home #10286 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Randers FCRanders FC3 - 1Notts CountyNotts County
Match #4579556 · Home #10063 · Away #12504 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
AalborgAalborg2 - 2Randers FCRanders FC
Match #4575116 · Home #10087 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
VejleVejle2 - 2Randers FCRanders FC
Match #4564553 · Home #15321 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
Randers FCRanders FC2 - 4SonderjyskeSonderjyske
Match #4559967 · Home #10063 · Away #10383 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen5 - 0Randers FCRanders FC
Match #4510763 · Home #10064 · Away #10063 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Randers FCRanders FC2 - 2Odense BKOdense BK
Match #4510760 · Home #10063 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 0VejleVejle
Match #4510758 · Home #10063 · Away #15321 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lyngby BK

Lyngby BKLyngby BK2 - 2Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4553669 · Home #11743 · Away #10078 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4553668 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Hillerod FodboldHillerod Fodbold0 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4588855 · Home #29381 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Osters IFOsters IF0 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4579182 · Home #16416 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK6 - 3Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4565771 · Home #11743 · Away #11313 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
EsbjergEsbjerg2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4523321 · Home #10073 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4523320 · Home #11743 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4523317 · Home #11046 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Hvidovre IFHvidovre IF0 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4523314 · Home #11044 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 2Hillerod FodboldHillerod Fodbold
Match #4523311 · Home #11743 · Away #29381 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Randers FC
#12#21#30#40#53#60#70
Lyngby BK
#10#20#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K