Danish Superliga23:00 ngày 01/03/2026

FC Copenhagen
1 - 2

Randers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CopenhagenChỉ sốRanders FC
4Chỉ số 215
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2436
8Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
135Chỉ số 2381
0Chỉ số 81
6Chỉ số 26
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-4-1-112452515113621101639
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Zanka#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.E.Madsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

V.Dadason#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Dadason#17

V.Dadason#26

V.Dadason#7

V.Dadason#27

V.Dadason#38

V.Dadason#9

V.Dadason#31
V.Dadason#44

V.Dadason#23
Randers FC
Sơ đồ 4-4-1-11243444118617710
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hansen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mike·Themsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

W.Caddy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Caddy#25

W.Caddy#15

W.Caddy#18

W.Caddy#30

W.Caddy#2

W.Caddy#14

W.Caddy#32

W.Caddy#19

W.Caddy#28
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Randers FC1 - 5
FC Copenhagen
Randers FC0 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Randers FC
FC Copenhagen2 - 1
Randers FC
Randers FC2 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen4 - 0
Randers FC
FC Copenhagen1 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 0
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
Odense BK2 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Nordsjaelland
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
Midtjylland2 - 1
FC Copenhagen
Aarhus AGF4 - 0
FC Copenhagen
FC Barcelona4 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 2
Boldklubben af 1893
FC Copenhagen1 - 1
Napoli
Sturm Graz4 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Randers FC1 - 2
Fredericia
Randers FC2 - 0
Vejle
Brondby IF0 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 0
Rosenborg
Randers FC3 - 2
Tromso IL
Randers FC1 - 2
Real Salt Lake
Randers FC2 - 3
Aalborg
Randers FC2 - 0
Viborg
Randers FC1 - 2
Aarhus AGF
Silkeborg0 - 0
Randers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Copenhagen
#11#21#30#41#56#60#70
Randers FC
#12#21#30#42#56#60#70