Danish Superliga00:00 ngày 28/07/2026

Randers FC
1 - 1

Silkeborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Randers FCChỉ sốSilkeborg
54Chỉ số 2454
5Chỉ số 27
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 223
116Chỉ số 2398
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Randers FC
Sơ đồ 4-2-3-13223415863311730
Đội hình xuất phát

J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lissens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Sjølstad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Edudzi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mike·Themsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sankoh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Sankoh#23

M.Sankoh#17

M.Sankoh#22

M.Sankoh#77

M.Sankoh#26

M.Sankoh#44

M.Sankoh#14

M.Sankoh#25
M.Sankoh#31
Silkeborg
Sơ đồ 3-4-2-11193293620277171122
Đội hình xuất phát

A.L.Andresen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gammelby#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
W.Møller#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Nielsen#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Kirk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Westh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.McCowatt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Ross#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hajal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hajal#9
R.Hajal#21

R.Hajal#15

R.Hajal#16

R.Hajal#24
R.Hajal#23

R.Hajal#10

R.Hajal#14

R.Hajal#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Silkeborg2 - 0
Randers FC
Randers FC0 - 3
Silkeborg
Silkeborg0 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 0
Silkeborg
Randers FC1 - 3
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Randers FC
Randers FC0 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 0
Silkeborg
Randers FC1 - 3
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Lechia Gdansk2 - 2
Randers FC
Randers FC3 - 1
Notts County
Aalborg2 - 2
Randers FC
Vejle2 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 4
Sonderjyske
FC Copenhagen5 - 0
Randers FC
Randers FC2 - 2
Odense BK
Randers FC1 - 0
Vejle
Silkeborg2 - 0
Randers FC
Randers FC2 - 2
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg6 - 0
Thisted FC
Aarhus Fremad1 - 0
Silkeborg
Midtjylland4 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 2
Fredericia
Fredericia4 - 1
Silkeborg
Silkeborg0 - 4
FC Copenhagen
Odense BK2 - 3
Silkeborg
Silkeborg2 - 0
Randers FC
Vejle1 - 2
SilkeborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Randers FC
#11#21#30#41#55#60#70
Silkeborg
#11#21#30#40#57#60#70
Viborg
Aarhus AGF
Brondby IF
Nordsjaelland
Lyngby BK
AC Horsens