Bangladesh Premier League17:00 ngày 27/05/2025

Rahmatgonj MFS
4 - 1

Bangladesh Police Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rahmatgonj MFSChỉ sốBangladesh Police Club
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
3Chỉ số 33
61Chỉ số 2482
2Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Rahmatgonj MFS
Sơ đồ 4-3-31145151927777171018
Đội hình xuất phát

m.mohammedalif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hossain#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.oshie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
taj md uddin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

rajon howleder#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Hasan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.sayde#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
s.kanform#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
h.mehadiroyel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Jibon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
s.boateng#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.boateng#28
s.boateng#4
s.boateng#8

s.boateng#98

s.boateng#20
s.boateng#9
s.boateng#21

s.boateng#6
s.boateng#30
s.boateng#13

s.boateng#25
s.boateng#3
Bangladesh Police Club
Sơ đồ 4-3-3127151723142485580
Đội hình xuất phát
h.rakibultushar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Hossen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
quipapa danilo#71 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexander moreno#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

i.mohammeddfaysal#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kirmine#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Mollah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Roy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

a.hossain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M. Al Amin#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
l.ibarra#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.ibarra#7
l.ibarra#30
l.ibarra#36

l.ibarra#6
l.ibarra#37
l.ibarra#11
l.ibarra#66
l.ibarra#27
l.ibarra#3
l.ibarra#19
l.ibarra#99

l.ibarra#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bangladesh Police Club2 - 1
Rahmatgonj MFS
Bangladesh Police Club2 - 0
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 0
Bangladesh Police Club
Rahmatgonj MFS2 - 2
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club1 - 2
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 2
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club2 - 0
Rahmatgonj MFS
Bangladesh Police Club0 - 0
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS1 - 2
Bangladesh Police Club
Rahmatgonj MFS1 - 1
Bangladesh Police ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rahmatgonj MFS
Abahani Limited Dhaka1 - 1
Rahmatgonj MFS
Mohammedan Dhaka3 - 4
Rahmatgonj MFS
Dhaka Wanderers1 - 3
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS1 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Brothers Union0 - 0
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 0
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings1 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS2 - 0
Chittagong Abahani
Brothers Union1 - 1
Rahmatgonj MFS
Fortis FC3 - 1
Rahmatgonj MFSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club2 - 1
Chittagong Abahani
Fortis FC1 - 1
Bangladesh Police Club
Bashundhara Kings0 - 1
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club0 - 0
Abahani Limited Dhaka
Mohammedan Dhaka3 - 1
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club1 - 0
Dhaka Wanderers
Fakirerpool Young Mens Club0 - 3
Bangladesh Police Club
Brothers Union0 - 0
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club2 - 1
Rahmatgonj MFS
Chittagong Abahani1 - 0
Bangladesh Police ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rahmatgonj MFS
#14#22#30#42#54#60#70
Bangladesh Police Club
#11#21#30#42#57#60#70