Bangladesh Premier League16:45 ngày 03/05/2025

Brothers Union
0 - 0

Rahmatgonj MFS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brothers UnionChỉ sốRahmatgonj MFS
3Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 220
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2376
1Chỉ số 80
2Chỉ số 21
77Chỉ số 2450
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Brothers Union
Sơ đồ 4-3-32252346313618989077
Đội hình xuất phát

M.PappuHossain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Molla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mouhamed becaye#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.chowdhury#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.RahmatMia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
k.barua#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Bhuyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
zakaria darboe#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

m.udoh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
assan njie#90 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Rabbi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Rabbi#30
K.Rabbi#27
K.Rabbi#10

K.Rabbi#99

K.Rabbi#9

K.Rabbi#11
K.Rabbi#8
K.Rabbi#80

K.Rabbi#21
K.Rabbi#35
K.Rabbi#14
K.Rabbi#4
Rahmatgonj MFS
Sơ đồ 3-1-4-22526142351577731810
Đội hình xuất phát

M.Alam#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.shakilalam#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Hossain#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Miah#23 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
m.oshie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
taj md uddin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
s.kanform#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

m.sayde#7 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
h.mahamudulkiron#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
s.boateng#18 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Jibon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Jibon#9

N.Jibon#20

N.Jibon#28

N.Jibon#27

N.Jibon#1

N.Jibon#6

N.Jibon#19
N.Jibon#21

N.Jibon#98
N.Jibon#22
N.Jibon#8
N.Jibon#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brothers Union1 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS3 - 1
Brothers Union
Brothers Union0 - 2
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS2 - 2
Brothers Union
Brothers Union0 - 2
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS2 - 0
Brothers Union
Rahmatgonj MFS2 - 2
Brothers Union
Brothers Union0 - 0
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 3
Brothers Union
Rahmatgonj MFS0 - 0
Brothers UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brothers Union
Chittagong Abahani0 - 2
Brothers Union
Brothers Union0 - 2
Fortis FC
Brothers Union1 - 1
Rahmatgonj MFS
Brothers Union0 - 0
Bangladesh Police Club
Brothers Union0 - 0
Abahani Limited Dhaka
Brothers Union0 - 1
Mohammedan Dhaka
Brothers Union1 - 0
Fortis FC
Dhaka Wanderers1 - 4
Brothers Union
Brothers Union3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Bashundhara Kings1 - 1
Brothers UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 0
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings1 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS2 - 0
Chittagong Abahani
Brothers Union1 - 1
Rahmatgonj MFS
Fortis FC3 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 2
Abahani Limited Dhaka
Bangladesh Police Club2 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS3 - 0
Chittagong Abahani
Rahmatgonj MFS0 - 1
Abahani Limited Dhaka
Mohammedan Dhaka3 - 1
Rahmatgonj MFSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brothers Union
#10#20#30#43#52#60#70
Rahmatgonj MFS
#10#20#30#40#51#60#70