Bangladesh Premier League16:30 ngày 26/04/2025

Rahmatgonj MFS
0 - 0

Bashundhara Kings
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rahmatgonj MFSChỉ sốBashundhara Kings
59Chỉ số 2487
2Chỉ số 30
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
82Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Rahmatgonj MFS
Sơ đồ 4-3-32523263141557187710
Đội hình xuất phát

M.Alam#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Miah#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.shakilalam#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
h.mahamudulkiron#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hossain#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
taj md uddin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
m.oshie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.sayde#7 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
s.boateng#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
s.kanform#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Jibon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Jibon#9

N.Jibon#20

N.Jibon#98
N.Jibon#8
N.Jibon#4
N.Jibon#17

N.Jibon#28
N.Jibon#21

N.Jibon#6

N.Jibon#27
N.Jibon#30

N.Jibon#1
Bashundhara Kings
Sơ đồ 4-3-3503224286337119937
Đội hình xuất phát

Slaben#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
daciel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Saad#22 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Barman#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
md ali yousuf#28 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Rana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Morsalin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Hossain#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.fahim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Lescano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

RahmanJony·MohammedMojibor#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

RahmanJony·MohammedMojibor#14

RahmanJony·MohammedMojibor#25
RahmanJony·MohammedMojibor#30
RahmanJony·MohammedMojibor#18

RahmanJony·MohammedMojibor#19
RahmanJony·MohammedMojibor#52

RahmanJony·MohammedMojibor#23

RahmanJony·MohammedMojibor#29
RahmanJony·MohammedMojibor#27
RahmanJony·MohammedMojibor#20
RahmanJony·MohammedMojibor#69
RahmanJony·MohammedMojibor#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bashundhara Kings1 - 1
Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings4 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 0
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings2 - 0
Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings4 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 4
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings2 - 0
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 2
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings3 - 2
Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings2 - 1
Rahmatgonj MFSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings1 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS2 - 0
Chittagong Abahani
Brothers Union1 - 1
Rahmatgonj MFS
Fortis FC3 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 2
Abahani Limited Dhaka
Bangladesh Police Club2 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS3 - 0
Chittagong Abahani
Rahmatgonj MFS0 - 1
Abahani Limited Dhaka
Mohammedan Dhaka3 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS6 - 1
Dhaka WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bashundhara Kings
Bashundhara Kings1 - 1
Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings1 - 2
Mohammedan Dhaka
Bashundhara Kings1 - 1
Abahani Limited Dhaka
Chittagong Abahani0 - 2
Bashundhara Kings
Dhaka Wanderers0 - 5
Bashundhara Kings
Fortis FC1 - 1
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings4 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Bangladesh Police Club0 - 5
Bashundhara Kings
Bangladesh Police Club2 - 3
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings1 - 1
Brothers UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rahmatgonj MFS
#10#20#30#42#53#60#70
Bashundhara Kings
#10#20#30#40#55#60#70