Bangladesh Premier League17:00 ngày 17/05/2025

Dhaka Wanderers
1 - 3

Rahmatgonj MFS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dhaka WanderersChỉ sốRahmatgonj MFS
2Chỉ số 33
1Chỉ số 213
45Chỉ số 2477
48Chỉ số 2552
9Chỉ số 2211
76Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Dhaka Wanderers
Sơ đồ 4-5-1384448852680690870
Đội hình xuất phát
s.khan#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
md emon#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rahman#44 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
sattorov shavkatjon#88 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Imran khan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
md shawon#26 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
ganizhonov khusan#80 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

n.rasel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
princewill mutah#90 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Mohamed bhuiyan#8 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Henrique#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Henrique#60
G.Henrique#36
G.Henrique#25
G.Henrique#27
G.Henrique#99
G.Henrique#24
G.Henrique#98

G.Henrique#15
G.Henrique#77
G.Henrique#50
G.Henrique#34
G.Henrique#17
Rahmatgonj MFS
Sơ đồ 4-3-330231914157775181017
Đội hình xuất phát
M.Habib#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Miah#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

rajon howleder#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Hossain#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
taj md uddin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.sayde#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
s.kanform#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
m.oshie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
s.boateng#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Jibon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
h.mehadiroyel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
h.mehadiroyel#4
h.mehadiroyel#8
h.mehadiroyel#3

h.mehadiroyel#98
h.mehadiroyel#9
h.mehadiroyel#21

h.mehadiroyel#6
h.mehadiroyel#16

h.mehadiroyel#27

h.mehadiroyel#1

h.mehadiroyel#25

h.mehadiroyel#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dhaka Wanderers
Chittagong Abahani1 - 2
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers1 - 0
Fortis FC
Bangladesh Police Club1 - 0
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers1 - 4
Abahani Limited Dhaka
Mohammedan Dhaka3 - 0
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers0 - 5
Bashundhara Kings
Fakirerpool Young Mens Club4 - 1
Dhaka Wanderers
Bangladesh Police Club2 - 1
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers1 - 4
Brothers Union
Rahmatgonj MFS6 - 1
Dhaka WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS1 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Brothers Union0 - 0
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 0
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings1 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS2 - 0
Chittagong Abahani
Brothers Union1 - 1
Rahmatgonj MFS
Fortis FC3 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 2
Abahani Limited Dhaka
Bangladesh Police Club2 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS3 - 0
Chittagong AbahaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dhaka Wanderers
#11#20#30#43#53#60#70
Rahmatgonj MFS
#13#22#30#42#55#60#70