Bangladesh Premier League19:00 ngày 16/05/2025

Bashundhara Kings
0 - 1

Bangladesh Police Club
Lineup
Đội hình trận đấu
Bashundhara Kings
Sơ đồ 3-3-1-350402837377714471195
Đội hình xuất phát

Slaben#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kazi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
md ali yousuf#28 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

RahmanJony·MohammedMojibor#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
daciel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:26 · y:52
A.Gafurov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Hossain#71 · D · Đội trưởng: Không · x:74 · y:52
S. Hossen#44 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

R.Hossain#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.fahim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Fernandes#95 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Fernandes#19
Fernandes#69

Fernandes#1
Fernandes#20

Fernandes#33
Fernandes#27

Fernandes#29

Fernandes#23
Fernandes#52
Fernandes#18
Fernandes#30

Fernandes#25
Bangladesh Police Club
Sơ đồ 3-4-2-1133716621423382455
Đội hình xuất phát
h.rakibultushar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Rahman#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
quipapa danilo#71 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
jakhongir qurbonboyev#66 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
I.Hossen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mollah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kirmine#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Sagor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

a.hossain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Roy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M. Al Amin#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M. Al Amin#7

M. Al Amin#18

M. Al Amin#6
M. Al Amin#37
M. Al Amin#5
M. Al Amin#27
M. Al Amin#77
M. Al Amin#99
M. Al Amin#36
M. Al Amin#30

M. Al Amin#17
M. Al Amin#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bangladesh Police Club0 - 5
Bashundhara Kings
Bangladesh Police Club2 - 3
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings2 - 2
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club0 - 3
Bashundhara Kings
Bangladesh Police Club2 - 1
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings1 - 0
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club1 - 2
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings3 - 0
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club1 - 1
Bashundhara Kings
Bangladesh Police Club0 - 1
Bashundhara KingsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bashundhara Kings
Brothers Union0 - 0
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings2 - 0
Abahani Limited Dhaka
Rahmatgonj MFS0 - 0
Bashundhara Kings
Abahani Limited Dhaka1 - 1
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings1 - 1
Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings1 - 2
Mohammedan Dhaka
Bashundhara Kings1 - 1
Abahani Limited Dhaka
Chittagong Abahani0 - 2
Bashundhara Kings
Dhaka Wanderers0 - 5
Bashundhara Kings
Fortis FC1 - 1
Bashundhara KingsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club0 - 0
Abahani Limited Dhaka
Mohammedan Dhaka3 - 1
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club1 - 0
Dhaka Wanderers
Fakirerpool Young Mens Club0 - 3
Bangladesh Police Club
Brothers Union0 - 0
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club2 - 1
Rahmatgonj MFS
Chittagong Abahani1 - 0
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club2 - 1
Dhaka Wanderers
Bangladesh Police Club1 - 1
Fortis Limited
Bangladesh Police Club0 - 5
Bashundhara KingsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bashundhara Kings
#10#20#30#41#50#60#70
Bangladesh Police Club
#11#20#30#42#50#60#70