Bangladesh Premier League16:45 ngày 02/05/2025

Mohammedan Dhaka
3 - 1

Bangladesh Police Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mohammedan DhakaChỉ sốBangladesh Police Club
8Chỉ số 228
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 25
1Chỉ số 81
92Chỉ số 2373
2Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Mohammedan Dhaka
Sơ đồ 4-3-312945671737161011
Đội hình xuất phát

M.Sujon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Topu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.HassanUzzal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.T.Agbaji#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Hasan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
minhajur mohammad rakib abedin#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M. Muzaffarov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Emmanuel#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M. Mia#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Diabate#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Hossain#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hossain#40
A.Hossain#28
A.Hossain#39

A.Hossain#55
A.Hossain#38
A.Hossain#22
A.Hossain#24
A.Hossain#18
A.Hossain#26
A.Hossain#8

A.Hossain#15
A.Hossain#20
Bangladesh Police Club
Sơ đồ 4-3-31335711781423665524
Đội hình xuất phát
h.rakibultushar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Rahman#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexander moreno#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
quipapa danilo#71 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

i.mohammeddfaysal#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.hossain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Mollah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Kirmine#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
jakhongir qurbonboyev#66 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M. Al Amin#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Roy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Roy#37
D.Roy#3
D.Roy#11
D.Roy#36

D.Roy#6
D.Roy#80
D.Roy#2
D.Roy#30
D.Roy#7

D.Roy#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bangladesh Police Club1 - 3
Mohammedan Dhaka
Mohammedan Dhaka2 - 1
Bangladesh Police Club
Mohammedan Dhaka0 - 0
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club2 - 3
Mohammedan Dhaka
Mohammedan Dhaka1 - 1
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club0 - 0
Mohammedan Dhaka
Bangladesh Police Club1 - 1
Mohammedan Dhaka
Mohammedan Dhaka0 - 0
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club1 - 1
Mohammedan Dhaka
Mohammedan Dhaka1 - 0
Bangladesh Police ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mohammedan Dhaka
Abahani Limited Dhaka0 - 0
Mohammedan Dhaka
Bashundhara Kings1 - 2
Mohammedan Dhaka
Mohammedan Dhaka3 - 0
Dhaka Wanderers
Mohammedan Dhaka5 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Mohammedan Dhaka0 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Brothers Union0 - 1
Mohammedan Dhaka
Mohammedan Dhaka3 - 1
Rahmatgonj MFS
Abahani Limited Dhaka1 - 0
Mohammedan Dhaka
Chittagong Abahani1 - 5
Mohammedan Dhaka
Mohammedan Dhaka1 - 0
Fortis LimitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club1 - 0
Dhaka Wanderers
Fakirerpool Young Mens Club0 - 3
Bangladesh Police Club
Brothers Union0 - 0
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club2 - 1
Rahmatgonj MFS
Chittagong Abahani1 - 0
Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club2 - 1
Dhaka Wanderers
Bangladesh Police Club1 - 1
Fortis Limited
Bangladesh Police Club0 - 5
Bashundhara Kings
Bangladesh Police Club2 - 3
Bashundhara Kings
Abahani Limited Dhaka2 - 0
Bangladesh Police ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mohammedan Dhaka
#13#20#30#42#56#60#70
Bangladesh Police Club
#11#20#30#41#55#60#70
Fortis FC