Bangladesh Premier League16:30 ngày 11/04/2025

Rahmatgonj MFS
2 - 0

Chittagong Abahani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rahmatgonj MFSChỉ sốChittagong Abahani
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Rahmatgonj MFS
Sơ đồ 4-3-33015142332687771898
Đội hình xuất phát
M.Habib#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
taj md uddin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Hossain#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Miah#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
h.mahamudulkiron#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.shakilalam#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
md iftekhar munna#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.sayde#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
s.kanform#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
s.boateng#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

m.kahraba#98 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.kahraba#13

m.kahraba#28
m.kahraba#17
m.kahraba#4

m.kahraba#20

m.kahraba#10
m.kahraba#9

m.kahraba#6

m.kahraba#27

m.kahraba#1
m.kahraba#24

m.kahraba#25
Chittagong Abahani
Sơ đồ 4-3-3433730111284288553536
Đội hình xuất phát

akmol hussain#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
louis lansana beavogui#37 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

m.nayeem#30 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
m.shadhin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
S.Reza#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

f.rabbi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
m.nayan#42 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

f.morshed#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
diamond kwasi#55 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
dabanka kofi#35 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
y.bamba#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Cầu thủ dự bị

y.bamba#7
y.bamba#2

y.bamba#21
y.bamba#14
y.bamba#6
y.bamba#27
y.bamba#39
y.bamba#24
y.bamba#10
y.bamba#22
y.bamba#38
y.bamba#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rahmatgonj MFS3 - 0
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani0 - 2
Rahmatgonj MFS
Chittagong Abahani2 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS1 - 1
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani2 - 2
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS1 - 0
Chittagong Abahani
Rahmatgonj MFS0 - 0
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani2 - 1
Rahmatgonj MFS
Chittagong Abahani0 - 2
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 2
Chittagong AbahaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rahmatgonj MFS
Brothers Union1 - 1
Rahmatgonj MFS
Fortis FC3 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 2
Abahani Limited Dhaka
Bangladesh Police Club2 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS3 - 0
Chittagong Abahani
Rahmatgonj MFS0 - 1
Abahani Limited Dhaka
Mohammedan Dhaka3 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS6 - 1
Dhaka Wanderers
Fakirerpool Young Mens Club1 - 6
Rahmatgonj MFS
Fakirerpool Young Mens Club0 - 6
Rahmatgonj MFSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chittagong Abahani
Chittagong Abahani0 - 2
Bashundhara Kings
Fortis FC1 - 0
Chittagong Abahani
Rahmatgonj MFS3 - 0
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani1 - 0
Bangladesh Police Club
Abahani Limited Dhaka4 - 0
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani2 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Chittagong Abahani1 - 5
Mohammedan Dhaka
Dhaka Wanderers1 - 0
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani0 - 6
Mohammedan Dhaka
Chittagong Abahani0 - 2
Fakirerpool Young Mens ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rahmatgonj MFS
#12#22#30#40#50#60#70
Chittagong Abahani
#10#20#30#40#50#60#70