Bangladesh Premier League17:00 ngày 24/05/2025

Abahani Limited Dhaka
1 - 1

Rahmatgonj MFS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Abahani Limited DhakaChỉ sốRahmatgonj MFS
62Chỉ số 2454
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 211
5Chỉ số 26
14Chỉ số 227
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
79Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Abahani Limited Dhaka
Sơ đồ 3-5-2303154813106241920
Đội hình xuất phát

Marma#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Murad#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.KamrulIslam#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

y.khan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ridoy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

P.Singh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
augusto raphael#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
E.Ogbugh#6 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
m.bablu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Ibrahim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Suman#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Suman#5

Suman#2

Suman#9

Suman#12
Suman#44
Suman#22

Suman#11
Suman#23

Suman#16
Suman#21
Suman#1
Suman#7
Rahmatgonj MFS
Sơ đồ 4-3-31191415237577171018
Đội hình xuất phát

m.mohammedalif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

rajon howleder#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Hossain#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
taj md uddin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Miah#23 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.sayde#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
m.oshie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
s.kanform#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
h.mehadiroyel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Jibon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
s.boateng#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.boateng#6

s.boateng#25
s.boateng#30

s.boateng#98

s.boateng#27

s.boateng#28
s.boateng#4
s.boateng#8
s.boateng#3

s.boateng#20
s.boateng#9
s.boateng#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rahmatgonj MFS0 - 2
Abahani Limited Dhaka
Rahmatgonj MFS0 - 1
Abahani Limited Dhaka
Rahmatgonj MFS0 - 3
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka1 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 2
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka4 - 0
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS1 - 2
Abahani Limited Dhaka
Rahmatgonj MFS1 - 2
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka3 - 0
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS1 - 2
Abahani Limited DhakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka5 - 0
Chittagong Abahani
Abahani Limited Dhaka1 - 2
Fortis FC
Bangladesh Police Club0 - 0
Abahani Limited Dhaka
Bashundhara Kings2 - 0
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka0 - 0
Mohammedan Dhaka
Abahani Limited Dhaka1 - 1
Bashundhara Kings
Dhaka Wanderers1 - 4
Abahani Limited Dhaka
Bashundhara Kings1 - 1
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka6 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Rahmatgonj MFS0 - 2
Abahani Limited DhakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rahmatgonj MFS
Mohammedan Dhaka3 - 4
Rahmatgonj MFS
Dhaka Wanderers1 - 3
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS1 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Brothers Union0 - 0
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 0
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings1 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS2 - 0
Chittagong Abahani
Brothers Union1 - 1
Rahmatgonj MFS
Fortis FC3 - 1
Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS0 - 2
Abahani Limited DhakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abahani Limited Dhaka
#11#20#30#43#55#60#70
Rahmatgonj MFS
#11#20#30#41#56#60#70