North Macedonia First Football League20:00 ngày 11/02/2026

Sileks
0 - 0

FK Bashkimi
Thống kê
Thống kê trận đấu
SileksChỉ sốFK Bashkimi
10Chỉ số 225
163Chỉ số 23104
126Chỉ số 2448
13Chỉ số 21
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
0Chỉ số 34
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sileks
81623719104462557
Đội hình xuất phát

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel pires#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mirchevski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edis buturovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gjorge djekov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timovski#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Timovski#88
A.Timovski#21
A.Timovski#26
A.Timovski#19
A.Timovski#12
A.Timovski#77
A.Timovski#3

A.Timovski#22

A.Timovski#1
A.Timovski#18
A.Timovski#13
FK Bashkimi
38772201761110231
Đội hình xuất phát
redjep murati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zuka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis ribeiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adis murati#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
resulj memeti#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lichina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.avornyo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Aleksovski#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
amir jasar#22
amir jasar#14
amir jasar#21
amir jasar#4
amir jasar#26
amir jasar#25
amir jasar#24
amir jasar#96

amir jasar#5

amir jasar#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bashkimi1 - 2
Sileks
FK Bashkimi2 - 1
Sileks
FK Bashkimi1 - 1
Sileks
Sileks3 - 2
FK Bashkimi
Sileks3 - 0
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 1
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks2 - 1
Dinamo Batumi
Sogdiana Jizak2 - 0
Sileks
Kudrivka0 - 0
Sileks
1.FC Slovácko2 - 1
Sileks
Sileks1 - 2
Bunyodkor
Rabotnicki Skopje0 - 3
Sileks
Sileks1 - 3
KF Arsimi
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 2
Sileks
Sileks5 - 1
FK Korzo Prilep
FK Akademija Pandev Brera Strumica3 - 3
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
FK Mladost DG1 - 1
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 3
Hrvace
FK Bashkimi5 - 2
FK Prva Iskra Baric
FK Bashkimi2 - 1
Radnik Bijeljina
FK Bashkimi3 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Tikves Kavadarci0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 3
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga6 - 0
FK Bashkimi
FK Tikves Kavadarci3 - 0
FK Bashkimi
KF Gunilla Hei2 - 3
FK BashkimiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sileks
#10#20#30#40#513#60#70
FK Bashkimi
#10#20#30#44#51#60#70
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola