North Macedonia First Football League19:00 ngày 07/12/2025

Rabotnicki Skopje
0 - 3

Sileks
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốSileks
2Chỉ số 32
73Chỉ số 2447
6Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
136Chỉ số 23100
5Chỉ số 26
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
1961126231035338
Đội hình xuất phát

vasko vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Trajkov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mecinovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Kadriu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cristojaye daley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Asani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.angelov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Velkoski#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Adem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Adem#14
E.Adem#4
E.Adem#18
E.Adem#27

E.Adem#31

E.Adem#12
E.Adem#21

E.Adem#7
E.Adem#32
E.Adem#44
E.Adem#77
Sileks
71071231685446925
Đội hình xuất phát

A.Timovski#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mirchevski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel pires#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gjorge djekov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edis buturovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

djekov#22
djekov#88
djekov#26
djekov#19

djekov#21
djekov#13
djekov#18

djekov#1
djekov#12
djekov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sileks3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 1
Sileks
Sileks0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 0
Sileks
Sileks1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Sileks
Sileks0 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Sileks
Sileks2 - 0
Rabotnicki Skopje
Sileks2 - 0
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Shkendija Tetovo1 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 3
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi2 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Tikves Kavadarci
KF Arsimi2 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Rabotnicki Skopje1 - 1
Bregalnica Stip
FK Korzo Prilep1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 4
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Rabotnicki Skopje0 - 1
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks1 - 3
KF Arsimi
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 2
Sileks
Sileks5 - 1
FK Korzo Prilep
FK Akademija Pandev Brera Strumica3 - 3
Sileks
FC Vardar Skopje2 - 1
Sileks
Sileks3 - 1
Pelister Bitola
FK Bashkimi1 - 2
Sileks
KF Arsimi2 - 1
Sileks
Sileks1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Shkendija Tetovo2 - 0
SileksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#10#20#30#42#55#60#70
Sileks
#13#23#30#42#56#60#70