French Ligue 301:30 ngày 15/02/2025

Quevilly Rouen Métropole
1 - 2

Chateauroux
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quevilly Rouen MétropoleChỉ sốChateauroux
1Chỉ số 212
84Chỉ số 2435
0Chỉ số 32
98Chỉ số 2381
5Chỉ số 20
8Chỉ số 223
1Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 3-4-1-2153201918627102211
Đội hình xuất phát

P.Patron#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Cisse#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Soilihi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y. Dedelhomme#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Tre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Leborgne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Pionnier#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Dali-Amar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Pirringuel#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I. Tshipamba Mulowati#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I. Tshipamba Mulowati#29
I. Tshipamba Mulowati#33

I. Tshipamba Mulowati#28

I. Tshipamba Mulowati#8
I. Tshipamba Mulowati#17
Chateauroux
Sơ đồ 5-4-14024217281521117814
Đội hình xuất phát

H.Konate#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Colella#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.A.Pelletier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Magnora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Agounon#28 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

I.Umbdenstock#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
O.Chraibi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Versini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Mendy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Pierre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Clairicia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Clairicia#19
M.Clairicia#16
M.Clairicia#9

M.Clairicia#10

M.Clairicia#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chateauroux4 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Chateauroux
Chateauroux3 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Chateauroux
Chateauroux0 - 3
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 011 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Boulogne
Dijon3 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Villefranche
Quevilly Rouen Métropole2 - 3
Angers SCO
Versailles 780 - 1
Quevilly Rouen Métropole
St Philbert Gd Lieu0 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Concarneau
FC Rouen2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Liancourt Clermont0 - 1
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Chateauroux1 - 2
Valenciennes
Bresse Péronnas 010 - 0
Chateauroux
Chateauroux3 - 2
Nimes
US Orléans1 - 1
Chateauroux
Dijon4 - 0
Chateauroux
Chateauroux2 - 7
Aubagne
Sochaux2 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Nancy
Villefranche2 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 1
Paris 13 AtleticoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quevilly Rouen Métropole
#11#20#30#40#55#60#70
Chateauroux
#12#22#31#43#50#60#70
Le Mans