Vietnam National Champion League19:15 ngày 28/02/2026

Cong An Ha Noi FC
3 - 1

Hoang Anh Gia Lai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ha Noi FCChỉ sốHoang Anh Gia Lai
13Chỉ số 215
0Chỉ số 40
15Chỉ số 224
54Chỉ số 2415
11Chỉ số 20
83Chỉ số 2353
70Chỉ số 2530
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ha Noi FC
171998811105687221
Đội hình xuất phát

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.Nguyễn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Le#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arthur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Doan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Tran#25

D.Tran#15

D.Tran#30

D.Tran#98

D.Tran#12

D.Tran#28

D.Tran#22

D.Tran#20

D.Tran#38
Hoang Anh Gia Lai
5253823332917107666
Đội hình xuất phát
Q.Dinh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bao phuoc vo#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vinh Nguyen Hoang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rodrigues#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

JúniorBatista#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Luong#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marciel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Phan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Tran#26
T.Tran#9

T.Tran#11
T.Tran#16

T.Tran#15
T.Tran#69
T.Tran#12

T.Tran#28
T.Tran#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hoang Anh Gia Lai1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC5 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Cong An Ha Noi FC2 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 3
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
CLB Thanh Hoa1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Tampines Rovers FC3 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 3
Tampines Rovers FC
Cong An Ha Noi FC6 - 1
Tampines Rovers FC
Cong An Ha Noi FC3 - 2
Ninh Binh FC
Selangor FC2 - 0
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Tai Po1 - 0
Cong An Ha Noi FC
Buriram United1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
Beijing GuoanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hoang Anh Gia Lai
Ninh Binh FC1 - 2
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
SHB Da Nang
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 1
PVF-CAND FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
The Cong-Viettel
Hanoi FC1 - 4
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai2 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cong An Ha Noi FC
#13#20#30#41#511#60#70
Hoang Anh Gia Lai
#11#21#30#44#50#60#70
XM Hai Phong FC
Cong An Ho Chi Minh City
Song Lam Nghe An
Becamex Ho Chi Minh City