Mexico Liga MX10:00 ngày 25/04/2026

Puebla
1 - 2

Queretaro FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PueblaChỉ sốQueretaro FC
3Chỉ số 2211
1Chỉ số 40
97Chỉ số 23167
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
2Chỉ số 216
38Chỉ số 24135
1Chỉ số 30
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Puebla
Sơ đồ 4-1-4-12812647162718241117
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Moreno#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Monarrez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ramirez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Garnica#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Gamarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Gómez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lozano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Lozano#32

E.Lozano#195

E.Lozano#21

E.Lozano#5

E.Lozano#33

E.Lozano#3

E.Lozano#8

E.Lozano#20

E.Lozano#29

E.Lozano#22
Queretaro FC
Sơ đồ 4-4-2122922714641903137
Đội hình xuất phát

J.Hernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Reyes#9 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Abascia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Parra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Unjanque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Homenchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Adriano#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cázares#190 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ávila#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Coronel#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coronel#15

M.Coronel#18

M.Coronel#30

M.Coronel#25

M.Coronel#20

M.Coronel#12

M.Coronel#8

M.Coronel#26

M.Coronel#23

M.Coronel#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Queretaro FC3 - 1
Puebla
Queretaro FC2 - 0
Puebla
Puebla1 - 0
Queretaro FC
Puebla2 - 1
Queretaro FC
Puebla0 - 2
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 1
Puebla
Puebla2 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 1
Puebla
Queretaro FC0 - 2
Puebla
Puebla1 - 0
Queretaro FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Rayados de Monterrey2 - 1
Puebla
Club Deportivo Guadalajara5 - 0
Puebla
Puebla0 - 1
Club Leon
Puebla1 - 1
FC Juarez
Santos Laguna2 - 1
Puebla
Puebla0 - 0
Necaxa
Pachuca2 - 1
Puebla
Puebla3 - 1
Tigres UANL
Atletico San Luis0 - 1
Puebla
Puebla0 - 4
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Queretaro FC
Queretaro FC1 - 1
Cruz Azul
Mazatlan FC1 - 1
Queretaro FC
Queretaro FC3 - 1
Necaxa
Queretaro FC1 - 1
FC Juarez
Queretaro FC1 - 0
Toluca
Atlas0 - 0
Queretaro FC
Tigres UANL0 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 2
Club America
Rayados de Monterrey4 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC2 - 2
Santos LagunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puebla
#11#21#31#41#53#60#70
Queretaro FC
#12#20#30#40#512#60#70
Club Tijuana
Pumas U.N.A.M.