Mexico Liga MX08:00 ngày 05/03/2026

Rayados de Monterrey
4 - 0

Queretaro FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốQueretaro FC
0Chỉ số 41
7Chỉ số 213
1Chỉ số 32
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2524
125Chỉ số 2340
48Chỉ số 2435
7Chỉ số 223
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-1-4-12224193301948351120
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Guzmán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aceves#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C. Reyes#194 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Fimbres#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Orellano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

UrošĐurđević#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#27

UrošĐurđević#25

UrošĐurđević#33

UrošĐurđević#17

UrošĐurđević#10

UrošĐurđević#192

UrošĐurđević#29

UrošĐurđević#21

UrošĐurđević#251

UrošĐurđević#13
Queretaro FC
Sơ đồ 4-4-225129217214673137
Đội hình xuất phát

G.Allison#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gomez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Reyes#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Abascia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Venegas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.González#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Adriano#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Homenchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Julio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ávila#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Coronel#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Coronel#190

M.Coronel#15

M.Coronel#14

M.Coronel#10

M.Coronel#26

M.Coronel#27

M.Coronel#8

M.Coronel#29

M.Coronel#1

M.Coronel#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Queretaro FC0 - 1
Rayados de Monterrey
Queretaro FC2 - 4
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 1
Queretaro FC
Rayados de Monterrey1 - 1
Queretaro FC
Queretaro FC0 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC0 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 1
Queretaro FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 2
Cruz Azul
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Club Leon
Rayados de Monterrey2 - 0
Xelaju MC
Club America1 - 0
Rayados de Monterrey
Xelaju MC1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 2
Club Tijuana
Mazatlan FC1 - 5
Rayados de Monterrey
Necaxa0 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 1
TolucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Queretaro FC
Queretaro FC2 - 2
Santos Laguna
Atletico San Luis3 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC2 - 0
Club Leon
Queretaro FC0 - 0
Pachuca
Club Deportivo Guadalajara2 - 1
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 2
Club Tijuana
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Queretaro FC
FC Juarez1 - 2
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 0
Mazatlan FC
Santos Laguna3 - 1
Queretaro FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#14#21#30#41#56#60#70
Queretaro FC
#10#20#31#42#54#60#70
Tigres UANL
Atlas
Puebla