Mexico Liga MX08:00 ngày 18/04/2026

Mazatlan FC
1 - 1

Queretaro FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mazatlan FCChỉ sốQueretaro FC
1Chỉ số 81
2Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
97Chỉ số 2396
7Chỉ số 29
54Chỉ số 2459
7Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Mazatlan FC
Sơ đồ 5-3-23321519414112517715
Đội hình xuất phát

R.Rodríguez#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Santos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Almada#5 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

L.Merolla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Díaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zaleta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Bárcenas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Godínez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Ovalle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Teodora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Rubio#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rubio#31

B.Rubio#16
B.Rubio#188

B.Rubio#9

B.Rubio#13

B.Rubio#90

B.Rubio#28

B.Rubio#20

B.Rubio#193

B.Rubio#10
Queretaro FC
Sơ đồ 4-2-3-112292274614371731
Đội hình xuất phát

J.Hernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Reyes#9 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Abascia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Parra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Adriano#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Homenchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Unjanque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Coronel#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Venegas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ávila#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ávila#25

A.Ávila#15

A.Ávila#10

A.Ávila#23

A.Ávila#26

A.Ávila#8

A.Ávila#29

A.Ávila#12

A.Ávila#21

A.Ávila#190
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Queretaro FC1 - 0
Mazatlan FC
Queretaro FC1 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 2
Queretaro FC
Queretaro FC0 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC3 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 1
Queretaro FC
Queretaro FC2 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 1
Queretaro FC
Mazatlan FC3 - 0
Queretaro FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mazatlan FC
Pumas U.N.A.M.3 - 1
Mazatlan FC
Necaxa2 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 1
Cruz Azul
Club America2 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC4 - 2
Club Leon
Atletico San Luis4 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 0
Pachuca
Club Tijuana1 - 1
Mazatlan FC
Santos Laguna1 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
Club Deportivo GuadalajaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Queretaro FC
Queretaro FC3 - 1
Necaxa
Queretaro FC1 - 1
FC Juarez
Queretaro FC1 - 0
Toluca
Atlas0 - 0
Queretaro FC
Tigres UANL0 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 2
Club America
Rayados de Monterrey4 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC2 - 2
Santos Laguna
Atletico San Luis3 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC2 - 0
Club LeonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mazatlan FC
#11#21#30#42#57#60#70
Queretaro FC
#11#21#30#41#59#60#70
Puebla