Mexico Liga MX08:10 ngày 18/10/2025

Puebla
4 - 3

Club Tijuana
Thống kê
Thống kê trận đấu
PueblaChỉ sốClub Tijuana
95Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 213
1Chỉ số 81
4Chỉ số 23
3Chỉ số 2210
1Chỉ số 32
37Chỉ số 2424
Lineup
Đội hình trận đấu
Puebla
Sơ đồ 5-4-11195192647153241119
Đội hình xuất phát

J.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Burgos#195 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Eduardo Navarro#192 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Orona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Monarrez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Guerra#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Rey#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Gómez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Marín#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Marín#25

R.Marín#32

R.Marín#22

R.Marín#33

R.Marín#8

R.Marín#206

R.Marín#18

R.Marín#27

R.Marín#17

R.Marín#20
Club Tijuana
Sơ đồ 4-4-2231261617348111910
Đội hình xuất phát

J.Rodriguez#2 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Porozo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gómez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vega#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Arciga#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Boya#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Tona#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Preciado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Mora#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Castañeda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Castañeda#33

K.Castañeda#15

K.Castañeda#20

K.Castañeda#27

K.Castañeda#4

K.Castañeda#21

K.Castañeda#5

K.Castañeda#7

K.Castañeda#29

K.Castañeda#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puebla2 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 1
Puebla
Club Tijuana3 - 1
Puebla
Puebla3 - 0
Club Tijuana
Puebla5 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana3 - 3
Puebla
Puebla3 - 1
Club Tijuana
Club Tijuana1 - 1
Puebla
Puebla0 - 1
Club Tijuana
Club Tijuana1 - 0
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Queretaro FC3 - 1
Puebla
Puebla0 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Puebla2 - 2
Pachuca
Necaxa1 - 0
Puebla
Toluca3 - 1
Puebla
Puebla2 - 4
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Puebla
Seattle Sounders0 - 0
Puebla
Puebla0 - 2
Atletico San Luis
Tigres UANL7 - 0
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Tijuana
Club Tijuana2 - 2
Rayados de Monterrey
Club Tijuana2 - 0
Cruz Azul
Santos Laguna1 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana5 - 0
Club Leon
San Diego FC4 - 2
Club Tijuana
Atletico San Luis1 - 1
Club Tijuana
Club Tijuana3 - 0
Necaxa
Club Tijuana3 - 3
Club Deportivo Guadalajara
Pachuca0 - 2
Club Tijuana
Mazatlan FC2 - 2
Club TijuanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puebla
#14#20#30#41#54#60#70
Club Tijuana
#13#20#30#42#53#60#70
Club America
FC Juarez
Atlas