Netherlands Eredivisie02:00 ngày 24/04/2026

PSV Eindhoven
6 - 1

PEC Zwolle
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSV EindhovenChỉ sốPEC Zwolle
67Chỉ số 2533
1Chỉ số 31
63Chỉ số 2422
11Chỉ số 214
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
132Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
1Chỉ số 220
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-1125631735231920119
Đội hình xuất phát

N.Olij#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sildillia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Gasiorowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Joel van den Berg#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Bajraktarević#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Driouech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Pepi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Pepi#56

R.Pepi#52

R.Pepi#21

R.Pepi#32

R.Pepi#36

R.Pepi#27

R.Pepi#4

R.Pepi#5

R.Pepi#24
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-1163284230818252210
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Buurmeester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Velanas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Oosting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.d.Rooij#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kostons#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.Kostons#48
K.Kostons#37

K.Kostons#41

K.Kostons#5

K.Kostons#42

K.Kostons#20

K.Kostons#6

K.Kostons#34

K.Kostons#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEC Zwolle0 - 4
PSV Eindhoven
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 7
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 1
PEC Zwolle
PSV Eindhoven4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 1
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam0 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 3
FC Utrecht
SC Telstar3 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 3
NEC Nijmegen
PSV Eindhoven2 - 1
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen3 - 2
PSV Eindhoven
Heracles Almelo1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 1
SC Heerenveen
Volendam2 - 1
PSV Eindhoven
Groningen1 - 2
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 2
Excelsior SBV
Go Ahead Eagles5 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 1
NAC Breda
PEC Zwolle1 - 1
Groningen
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 0
AFC Ajax
FC Utrecht1 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
Volendam
PEC Zwolle4 - 1
SC TelstarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSV Eindhoven
#16#21#30#41#54#60#70
PEC Zwolle
#11#20#30#41#54#60#70
Feyenoord
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard