Netherlands Eredivisie19:30 ngày 12/04/2026

PEC Zwolle
2 - 2

Excelsior SBV
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEC ZwolleChỉ sốExcelsior SBV
5Chỉ số 213
49Chỉ số 2551
35Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
5Chỉ số 228
5Chỉ số 22
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-116328423089251810
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Buurmeester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Namli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Oosting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Velanas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kostons#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Kostons#22

K.Kostons#41

K.Kostons#5

K.Kostons#42

K.Kostons#20

K.Kostons#6
K.Kostons#48

K.Kostons#29

K.Kostons#34
Excelsior SBV
Sơ đồ 5-4-1123414123023201110
Đội hình xuất phát

S.v.Gassel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Meissen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Widell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Schouten#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.S.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Yegoian#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Hartjes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.deRegt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Naujoks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Naujoks#16

N.Naujoks#29

N.Naujoks#9

N.Naujoks#33

N.Naujoks#24

N.Naujoks#6

N.Naujoks#7

N.Naujoks#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior SBV2 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 4
PEC Zwolle
Excelsior SBV2 - 0
PEC Zwolle
Excelsior SBV0 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 0
Excelsior SBV
PEC Zwolle5 - 0
Excelsior SBV
PEC Zwolle1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
Go Ahead Eagles5 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 1
NAC Breda
PEC Zwolle1 - 1
Groningen
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 0
AFC Ajax
FC Utrecht1 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
Volendam
PEC Zwolle4 - 1
SC Telstar
NEC Nijmegen2 - 1
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 2
NEC Nijmegen
Heracles Almelo1 - 1
Excelsior SBV
Feyenoord2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
SC Heerenveen
Excelsior SBV0 - 1
Go Ahead Eagles
Fortuna Sittard2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
AZ Alkmaar
NAC Breda0 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 2
AFC Ajax
FC Twente Enschede0 - 0
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEC Zwolle
#12#21#30#40#55#60#70
Excelsior SBV
#12#21#30#41#52#60#70
PSV Eindhoven