Liga Portugal 218:00 ngày 18/01/2025

Alverca
2 - 0

Porto B
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlvercaChỉ sốPorto B
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
61Chỉ số 2375
52Chỉ số 2467
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
9Chỉ số 219
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Alverca
Sơ đồ 4-3-39822135743540887910
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

eduardo paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Varela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Shinga#74 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

E.Ageu#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

diogo martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

brenner#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Carter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Andrezinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Andrezinho#4

Andrezinho#36

Andrezinho#18

Andrezinho#30
Andrezinho#8

Andrezinho#16

Andrezinho#12

Andrezinho#25

Andrezinho#1
Porto B
Sơ đồ 4-2-3-19176544480886898924795
Đội hình xuất phát

G.Ribeiro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Antonio·Ribeiro#54 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Andre·Oliveira#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Marcus#98 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Alarcón#47 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cande#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Cande#96

A.Cande#43

A.Cande#64

A.Cande#62

A.Cande#51

A.Cande#57

A.Cande#2

A.Cande#59

A.Cande#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Alverca
Alverca1 - 1
CD Tondela
Portimonense SC1 - 0
Alverca
Pacos de Ferreira1 - 3
Alverca
Alverca3 - 1
GD Chaves
Oliveirense1 - 4
Alverca
Alverca4 - 2
Vizela
Alverca2 - 2
Rio Ave
SL Benfica B2 - 1
Alverca
Alverca1 - 0
Feirense
SCU Torreense1 - 0
AlvercaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Porto B1 - 2
Portimonense SC
SL Benfica B2 - 1
Porto B
Vizela2 - 1
Porto B
Porto B0 - 0
Feirense
GD Chaves2 - 1
Porto B
Porto B2 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira2 - 2
Porto B
Porto B1 - 1
SCU Torreense
Leixoes3 - 0
Porto B
Porto B2 - 1
CD MafraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alverca
#12#20#30#43#55#60#70
Porto B
#10#20#30#43#510#60#70
Uniao Leiria
FC Felgueiras
Viseu
Penafiel
Maritimo