Poland Liga 200:30 ngày 12/05/2025

Polonia Bytom
1 - 0

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia BytomChỉ sốKS Wieczysta Krakow
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 80
8Chỉ số 223
6Chỉ số 21
150Chỉ số 23128
2Chỉ số 35
124Chỉ số 24100
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Bytom
111662915259923301814
Đội hình xuất phát

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Stefanski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ściślak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Piekarski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kwiatkowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konieczny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Axel Holewinski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Arak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.gajda#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Symusik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Symusik#28

G.Symusik#22

G.Symusik#4
G.Symusik#1

G.Symusik#17
G.Symusik#19
G.Symusik#3

G.Symusik#8

G.Symusik#9
KS Wieczysta Krakow
1262032114292911619
Đội hình xuất phát

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brzęk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chuma#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Góralski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Konrad·Kasolik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koj#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lysiak#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pazdan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

lopes rafa#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Swędrowski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trąbka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Trąbka#18

M.Trąbka#10
M.Trąbka#13

M.Trąbka#89
M.Trąbka#31
M.Trąbka#11

M.Trąbka#8

M.Trąbka#23

M.Trąbka#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KS Wieczysta Krakow3 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 6
KS Wieczysta Krakow
Polonia Bytom2 - 3
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
KKS 1925 Kalisz2 - 4
Polonia Bytom
Polonia Bytom4 - 0
Wisla Pulawy
LKS Lodz II2 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom5 - 3
Skra Czestochowa
Resovia Rzeszow0 - 0
Polonia Bytom
Zaglebie Lubin B0 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom5 - 4
Swit Szczecin
Polonia Bytom2 - 0
Rakow Czestochowa
Polonia Bytom2 - 0
GKS Jastrzebie
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Wisla Pulawy
Skra Czestochowa1 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Swit Szczecin
GKS Jastrzebie0 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 3
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 2
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow1 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 0
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II0 - 2
KS Wieczysta KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#11#20#30#42#56#60#70
KS Wieczysta Krakow
#10#20#30#45#51#60#70
Chojniczanka Chojnice
Zaglebie Sosnowiec
Olimpia Grudziadz