Poland Liga 222:30 ngày 03/05/2025

KKS 1925 Kalisz
2 - 4

Polonia Bytom
Thống kê
Thống kê trận đấu
KKS 1925 KaliszChỉ sốPolonia Bytom
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
72Chỉ số 2465
7Chỉ số 217
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
KKS 1925 Kalisz
8416324102016425
Đội hình xuất phát
mateusz andruszko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wypych#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krakowiak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cierpka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gawlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Glaz#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gordillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Janiak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

putno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.smolinski#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Staszak#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Polonia Bytom
99112326253081492818
Đội hình xuất phát

Axel Holewinski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Arak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Norbert barczak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konieczny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.labojko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Symusik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kamil Wojtyra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Wypart#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.gajda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.gajda#15
t.gajda#3
t.gajda#29
t.gajda#19

t.gajda#6

t.gajda#16
t.gajda#1

t.gajda#4

t.gajda#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Bytom3 - 0
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz1 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz0 - 0
Polonia Bytom
KKS 1925 Kalisz1 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 0
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz2 - 2
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz2 - 1
LKS Lodz II
Zaglebie Lubin B2 - 0
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz0 - 2
Resovia Rzeszow
Rekord Bielsko-Biala2 - 1
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz0 - 1
Olimpia Grudziadz
Zaglebie Sosnowiec0 - 1
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz2 - 3
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow2 - 0
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz0 - 0
Skra Czestochowa
KKS 1925 Kalisz2 - 1
Gornik PolkowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Polonia Bytom4 - 0
Wisla Pulawy
LKS Lodz II2 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom5 - 3
Skra Czestochowa
Resovia Rzeszow0 - 0
Polonia Bytom
Zaglebie Lubin B0 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom5 - 4
Swit Szczecin
Polonia Bytom2 - 0
Rakow Czestochowa
Polonia Bytom2 - 0
GKS Jastrzebie
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 0
Podbeskidzie Bielsko-BialaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KKS 1925 Kalisz
#12#20#30#43#57#60#70
Polonia Bytom
#14#22#30#42#56#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Hutnik Krakow
Olimpia Elblag