Poland Liga 223:45 ngày 01/03/2025

LKS Lodz II
0 - 2

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS Lodz IIChỉ sốKS Wieczysta Krakow
9Chỉ số 211
11Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 35
43Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
18Chỉ số 2433
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz II
2411684193723613
Đội hình xuất phát
patryk grabowski#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Idasiak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jedrzej zajac#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.wszolek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rozwandowicz#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kacper poplawski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub pawlowski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mikolaj lipien#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz ksiazek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wiktor kosciuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksander iwanczyk#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aleksander iwanczyk#17
Aleksander iwanczyk#2
Aleksander iwanczyk#15
Aleksander iwanczyk#20
Aleksander iwanczyk#12
Aleksander iwanczyk#21
Aleksander iwanczyk#9

Aleksander iwanczyk#10
KS Wieczysta Krakow
68812632129771620
Đội hình xuất phát

R.Pietrzak#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman goku#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brzęk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Góralski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Konrad·Kasolik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pazdan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Pesek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Semedo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Swędrowski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chuma#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Chuma#54

Chuma#19

Chuma#18
Chuma#31
Chuma#29

Chuma#14

Chuma#8

Chuma#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz II
LKS Lodz II7 - 3
RKS Radomsko
LKS Lodz II1 - 1
Zawisza Bydgoszcz SA
LKS Lodz II0 - 1
Skra Czestochowa
Znicz Pruszkow0 - 0
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 4
Legia Warszawa B
Slask Wroclaw II1 - 1
LKS Lodz II
Skra Czestochowa0 - 1
LKS Lodz II
Wisla Pulawy0 - 4
LKS Lodz II
LKS Lodz II1 - 1
Swit Szczecin
GKS Jastrzebie0 - 1
LKS Lodz IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
LKS Goczalkowice Zdroj1 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 2
FK Andijon
Scolar Resita0 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Kaspyi Aktau
KS Wieczysta Krakow8 - 1
Kalwarianka Kalwaria Zebrzydowska
Stal Stalowa Wola3 - 3
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Dinamo Kyiv U21
KS Wieczysta Krakow9 - 1
Wisla Krakow II
KS Wieczysta Krakow3 - 0
Zaglebie Lubin BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz II
#10#20#30#41#59#60#70
KS Wieczysta Krakow
#12#20#30#44#511#60#70
Polonia Bytom
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chojniczanka Chojnice
Podbeskidzie Bielsko-Biala
KKS 1925 Kalisz
Hutnik Krakow
Resovia Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec
Olimpia Grudziadz
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Elblag