Poland Liga 217:00 ngày 15/03/2025

Hutnik Krakow
1 - 0

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hutnik KrakowChỉ sốKS Wieczysta Krakow
60Chỉ số 2482
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
118Chỉ số 23123
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Hutnik Krakow
1222112487776345109
Đội hình xuất phát
Damian kowalski hoyo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sowiński#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Slomka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Semik#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mišák#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kuzimski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.kielis#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.jania#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kowalskihoyo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Glogowski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.belych#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

y.belych#1
y.belych#37

y.belych#70
y.belych#15
y.belych#21

y.belych#27

y.belych#20
KS Wieczysta Krakow
177212688269116183
Đội hình xuất phát

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Semedo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Konrad·Kasolik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brzęk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman goku#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pazdan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Pietrzak#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lopes rafa#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Swędrowski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Torres#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Góralski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Góralski#54

J.Góralski#19

J.Góralski#10

J.Góralski#9
J.Góralski#31
J.Góralski#29

J.Góralski#14
J.Góralski#20

J.Góralski#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hutnik Krakow
Wisla Pulawy0 - 0
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow3 - 1
Skra Czestochowa
Hutnik Krakow1 - 3
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Hutnik Krakow5 - 3
Naprzod Jedrzejow
Hutnik Krakow8 - 0
Czarni Polaniec
Wisla Krakow3 - 1
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow4 - 0
Sparta Kazimierza Wielka
Hutnik Krakow3 - 2
Sandecja Nowy Sacz
Hutnik Krakow0 - 3
Podhale Nowy Targ
Stal Stalowa Wola1 - 2
Hutnik KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 0
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II0 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Goczalkowice Zdroj1 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 2
FK Andijon
Scolar Resita0 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Kaspyi Aktau
KS Wieczysta Krakow8 - 1
Kalwarianka Kalwaria Zebrzydowska
Stal Stalowa Wola3 - 3
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Dinamo Kyiv U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hutnik Krakow
#11#21#30#42#52#60#70
KS Wieczysta Krakow
#10#20#30#40#56#60#70
Polonia Bytom
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chojniczanka Chojnice
Swit Szczecin
Resovia Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec
Olimpia Grudziadz
GKS Jastrzebie
Rekord Bielsko-Biala
Zaglebie Lubin B
Olimpia Elblag