International Club Friendly17:30 ngày 28/01/2025

Stal Stalowa Wola
2 - 0

Sandecja Nowy Sacz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal Stalowa WolaChỉ sốSandecja Nowy Sacz
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2377
4Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 216
26Chỉ số 2429
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Stalowa Wola
00000000000
Đội hình xuất phát

J.Banach#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Furtak#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibe#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mehremić#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mydlarz#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Niepsuj#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Strózik#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thiago#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Walski#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zaucha#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Milosz Piekutowski#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Milosz Piekutowski#0

Milosz Piekutowski#0

Milosz Piekutowski#0

Milosz Piekutowski#0
Milosz Piekutowski#0

Milosz Piekutowski#0

Milosz Piekutowski#0

Milosz Piekutowski#0
Milosz Piekutowski#0
Sandecja Nowy Sacz
00000000000
Đội hình xuất phát

J.Wilczynski#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Polaček#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wolsztynski#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Talar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kacper szczudlinski#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Smajdor#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Skalecki#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Piotr kovalik#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kolbon#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.wiktor#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Budziński#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Stalowa Wola2 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy Sacz2 - 0
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sacz2 - 0
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sacz3 - 2
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sacz2 - 0
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sacz3 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola2 - 0
Sandecja Nowy SaczĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 2
Hutnik Krakow
Stal Rzeszow1 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 2
Miedz Legnica
Gornik Leczna2 - 0
Stal Stalowa Wola
Arka Gdynia5 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 5
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz0 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola2 - 2
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy Sacz0 - 2
Resovia Rzeszow
Sandecja Nowy Sacz0 - 1
Puszcza Niepolomice
Sandecja Nowy Sacz1 - 1
Wisloka Debica
Sandecja Nowy Sacz1 - 0
Avia Swidnik
Star Starachowice0 - 3
Sandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy Sacz2 - 2
Wislanie Jaskowice
Sandecja Nowy Sacz1 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Sokol Lubaczow1 - 5
Sandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy Sacz3 - 1
Unia Tarnow
Chelmianka Chelm1 - 2
Sandecja Nowy SaczĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Stalowa Wola
#12#21#30#40#57#60#70
Sandecja Nowy Sacz
#10#20#30#40#58#60#70