Poland Liga 220:00 ngày 10/05/2025

Pogon Grodzisk Mazowiecki
2 - 0

Zaglebie Lubin B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon Grodzisk MazowieckiChỉ sốZaglebie Lubin B
57Chỉ số 2444
7Chỉ số 225
4Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
12Chỉ số 26
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
85Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Grodzisk Mazowiecki
137516102115999123
Đội hình xuất phát
jakub lis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Apolinarski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matheus Dias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jaron#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.los#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Niski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Noiszewski#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.odolak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sydorenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.sommerfeld#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.sommerfeld#8
k.sommerfeld#11
k.sommerfeld#2
k.sommerfeld#4

k.sommerfeld#17

k.sommerfeld#18
k.sommerfeld#26
k.sommerfeld#6

k.sommerfeld#98
Zaglebie Lubin B
00000000000
Đội hình xuất phát
laskowski#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pawel kruszelnicki#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jach#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gregorski#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fritzson#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bondarenko#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Adamczyk#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abrahamsson#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Matysek#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bartlomiej wandachowicz#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zynek#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Zynek#0
B.Zynek#0

B.Zynek#0
B.Zynek#0

B.Zynek#0
B.Zynek#0
B.Zynek#0
B.Zynek#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Resovia Rzeszow2 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 2
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
KS Wieczysta Krakow
Wisla Pulawy1 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
Skra Czestochowa
Swit Szczecin1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 3
GKS JastrzebieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B4 - 2
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow2 - 1
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B2 - 0
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II0 - 3
Zaglebie Lubin B
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B0 - 1
Polonia Bytom
Zaglebie Lubin B4 - 1
Resovia Rzeszow
Zaglebie Lubin B2 - 1
Olimpia Grudziadz
Zaglebie Sosnowiec3 - 1
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B0 - 1
Chojniczanka ChojniceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#12#20#30#41#512#60#70
Zaglebie Lubin B
#10#20#30#42#56#60#70
Podbeskidzie Bielsko-Biala