Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 23/06/2025

PK-35 Vantaa
2 - 1

SJK Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PK-35 VantaaChỉ sốSJK Akatemia
124Chỉ số 23113
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
10Chỉ số 226
89Chỉ số 2457
5Chỉ số 26
2Chỉ số 80
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
PK-35 Vantaa
Sơ đồ 4-2-3-1692221112527888187
Đội hình xuất phát

dimitrios goumas#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

liam lokake#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Räsänen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sillah#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Sipi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.viramaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.N.Ahmed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Pallas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jasper pikkuhookana#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

i.eino pitkala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

pedro diniz#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

pedro diniz#34

pedro diniz#10

pedro diniz#9
pedro diniz#14
pedro diniz#77

pedro diniz#4

pedro diniz#3

pedro diniz#19

pedro diniz#1
SJK Akatemia
Sơ đồ 4-2-3-160263924302018146237
Đội hình xuất phát

S.James#60 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adam zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Malik#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

eero lehto#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

hietakangas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Justus ojanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Vesterbacka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

shehu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Könkkölä#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bojang#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Hautamäki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hautamäki#21
E.Hautamäki#16
E.Hautamäki#11

E.Hautamäki#9

E.Hautamäki#25
E.Hautamäki#2

E.Hautamäki#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Akatemia1 - 1
PK-35 Vantaa
SJK Akatemia1 - 2
PK-35 Vantaa
SJK Akatemia2 - 2
PK-35 Vantaa
SJK Akatemia3 - 0
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 1
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa1 - 2
SJK Akatemia
SJK Akatemia3 - 4
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 0
SJK Akatemia
SJK Akatemia4 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa3 - 1
SJK AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa3 - 1
Salon Palloilijat
Lahti2 - 1
PK-35 Vantaa
AC Oulu1 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 3
TPS Turku
JIPPO1 - 1
PK-35 Vantaa
HJS Akatemia0 - 1
PK-35 Vantaa
Klubi 04 Helsinki1 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 0
JaPS
PK-35 Vantaa4 - 0
Käpylän Pallo
SJK Akatemia1 - 1
PK-35 VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia
SJK Akatemia5 - 3
Käpylän Pallo
TPS Turku3 - 2
SJK Akatemia
SJK Akatemia3 - 1
JIPPO
Salon Palloilijat0 - 0
SJK Akatemia
JaPS2 - 2
SJK Akatemia
SJK Akatemia0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Lahti1 - 0
SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 1
PK-35 Vantaa
Oulun Luistinseura4 - 3
SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 2
Klubi 04 HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PK-35 Vantaa
#12#21#30#41#55#60#70
SJK Akatemia
#11#21#30#42#56#60#70