USL Championship06:30 ngày 16/11/2025

Pittsburgh Riverhounds
1 - 0

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốRhode Island
83Chỉ số 2456
3Chỉ số 215
0Chỉ số 41
2Chỉ số 226
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
143Chỉ số 23108
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-4-2-11165133215812149
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

BetoYdrach#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Biasi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Perrin barnes#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

bradley sample#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Etou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

charles#12 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Augustine·Williams#42

Augustine·Williams#17

Augustine·Williams#31

Augustine·Williams#28

Augustine·Williams#10

Augustine·Williams#18

Augustine·Williams#7
Rhode Island
Sơ đồ 5-3-2115424321777233119
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Bacharach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Diop#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Kwizera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Williams#21

J.Williams#5

J.Williams#7

J.Williams#10

J.Williams#20

J.Williams#12

J.Williams#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Phoenix Rising FC
Monterey Bay FC0 - 3
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Indy Eleven
Miami FC3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Las Vegas Lights
Hartford Athletic1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Louisville City FC
Oakland Roots0 - 2
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
North Carolina0 - 2
Rhode Island
Charleston Battery0 - 0
Rhode Island
New Mexico United2 - 1
Rhode Island
North Carolina0 - 0
Rhode Island
Rhode Island5 - 0
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island3 - 1
Las Vegas Lights
El Paso Locomotive FC2 - 2
Rhode Island
Miami FC0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 0
Indy Eleven
Rhode Island0 - 0
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#11#20#30#43#55#60#70
Rhode Island
#10#20#31#42#55#60#70
Loudoun United
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington