USL Championship06:00 ngày 12/10/2025

Rhode Island
5 - 0

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốTampa Bay Rowdies
63Chỉ số 2457
6Chỉ số 211
2Chỉ số 32
3Chỉ số 21
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2368
9Chỉ số 2212
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-4-211524532774123119
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Diop#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Williams#23

J.Williams#7

J.Williams#10

J.Williams#22

J.Williams#6

J.Williams#21

J.Williams#2
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 3-4-2-12414333151719115479
Đội hình xuất phát

B.Hamid#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Vancaeyezeele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Lasso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Azocar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mendez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bodily#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Marie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

luis alvarez#47 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arteaga#27

M.Arteaga#41

M.Arteaga#2

M.Arteaga#20
M.Arteaga#36

M.Arteaga#25

M.Arteaga#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Rhode Island3 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies4 - 1
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island3 - 1
Las Vegas Lights
El Paso Locomotive FC2 - 2
Rhode Island
Miami FC0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 0
Indy Eleven
Rhode Island0 - 0
Sacramento Republic FC
Rhode Island0 - 1
Louisville City FC
Rhode Island1 - 0
Charleston Battery
Hartford Athletic3 - 0
Rhode Island
Rhode Island1 - 0
Birmingham Legion
Rhode Island0 - 0
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies4 - 0
Monterey Bay FC
Loudoun United2 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 2
North Carolina
Birmingham Legion1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Colorado Springs
Tampa Bay Rowdies0 - 2
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Phoenix Rising FC
North Carolina2 - 1
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#15#23#30#42#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
#10#20#30#42#51#60#70
Tulsa Roughneck
New Mexico United
San Antonio
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots