Australia A-League18:45 ngày 25/04/2026

Perth Glory
2 - 1

Brisbane Roar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Perth GloryChỉ sốBrisbane Roar
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
4Chỉ số 213
2Chỉ số 80
2Chỉ số 26
30Chỉ số 2570
43Chỉ số 2496
85Chỉ số 23161
4Chỉ số 226
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Perth Glory
Sơ đồ 4-4-229244539392772516
Đội hình xuất phát

M.Sutton#29 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Shamoon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kaltak#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sutton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kucharski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.DeAbreu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Freney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Pennington#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Despotovski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Popovic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Popovic#40

G.Popovic#67

G.Popovic#23

G.Popovic#24

G.Popovic#19

G.Popovic#17

G.Popovic#22
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-4-212531613318441719
Đội hình xuất phát

D.Bouzanis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Salas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lode#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Valkanis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dench#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hore#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Maieroni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Klein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lauton#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Vidic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ruhs#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ruhs#10

M.Ruhs#35

M.Ruhs#11

M.Ruhs#27

M.Ruhs#6

M.Ruhs#26

M.Ruhs#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brisbane Roar1 - 1
Perth Glory
Perth Glory1 - 2
Brisbane Roar
Perth Glory1 - 3
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 1
Perth Glory
Brisbane Roar2 - 4
Perth Glory
Perth Glory3 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 1
Perth Glory
Brisbane Roar2 - 1
Perth Glory
Perth Glory2 - 1
Brisbane Roar
Perth Glory1 - 4
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory
Sydney FC0 - 0
Perth Glory
Perth Glory3 - 1
Macarthur FC
Central Coast Mariners2 - 2
Perth Glory
Perth Glory1 - 1
Melbourne City
Wellington Phoenix2 - 0
Perth Glory
Auckland FC2 - 2
Perth Glory
Brisbane Roar1 - 1
Perth Glory
Adelaide United4 - 0
Perth Glory
Perth Glory1 - 3
Newcastle Jets
Macarthur FC2 - 2
Perth GloryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 3
Melbourne City
Central Coast Mariners2 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 0
Sydney FC
Brisbane Roar1 - 2
Wellington Phoenix
Brisbane Roar2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Brisbane Roar1 - 1
Perth Glory
Sydney FC1 - 0
Brisbane Roar
Melbourne Victory1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 2
Central Coast Mariners
Newcastle Jets4 - 1
Brisbane RoarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perth Glory
#12#21#30#44#52#60#70
Brisbane Roar
#11#20#30#43#56#60#70